hath
/hæθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (từ cổ, nghĩa cổ):
- Có: Là hình thức ngôi thứ ba số ít (he/she/it) của động từ "have" trong thì hiện tại, được sử dụng trong tiếng Anh cổ và văn học cổ điển. Tương đương với "has" trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He hath a kind heart. (Anh ấy có một trái tim nhân hậu.)
- The old house hath stood for centuries. (Ngôi nhà cổ đã đứng vững qua nhiều thế kỷ.)
- She hath gone to the market. (Cô ấy đã đi đến chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học và tôn giáo: Từ "hath" thường xuất hiện trong các tác phẩm của Shakespeare, Kinh Thánh (bản King James), và các văn bản cổ điển khác để tạo không khí trang trọng, cổ xưa.
- "The lady doth protest too much, methinks." - Hamlet (Người phụ nữ ấy phản đối quá nhiều, ta nghĩ vậy.) [Lưu ý: "doth" là hình thức cổ của "does"]
- "For God so loved the world, that he gave his only begotten Son, that whosoever believeth in him should not perish, but have everlasting life." - John 3:16 (Vì Đức Chúa Trời yêu thương thế gian, đến nỗi đã ban Con một của Ngài, hầu cho hễ ai tin Con ấy không bị hư mất mà được sự sống đời đời.) [Lưu ý: "believeth" là hình thức cổ của "believes"]
Biến thể và từ gần giống
- Have (v): có (dạng nguyên thể và dùng cho các ngôi khác ngoài ngôi thứ ba số ít hiện tại).
- Has (v): có (dạng hiện đại của "hath", dùng cho ngôi thứ ba số ít).
- Had (v): đã có (dạng quá khứ của "have").
- Doth/Doeth (v từ cổ): làm, hành động (dạng ngôi thứ ba số ít cổ của "do").
- Saith (v từ cổ): nói (dạng ngôi thứ ba số ít cổ của "say").
Từ đồng nghĩa
- Possesses (v): sở hữu, có (trang trọng hơn).
- Owns (v): sở hữu.
- Holds (v): giữ, có.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hath" không còn được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hoặc văn viết hiện đại thông thường. Việc sử dụng nó ngày nay chủ yếu để trích dẫn văn học, trong các văn bản tôn giáo cổ, hoặc đôi khi để tạo hiệu ứng hài hước bằng cách nói một cách cổ xưa.
- Trong tiếng Anh hiện đại, luôn dùng "has" thay cho "hath".
(từ cổ,nghĩa cổ) (như) has