heavy-footed
/'hevi'futid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nặng nề, chậm chạp (trong di chuyển hoặc hành động): "heavy-footed" mô tả cách di chuyển thiếu sự nhẹ nhàng, uyển chuyển, thường gây ra tiếng động mạnh và có vẻ vụng về.
- Thiếu tinh tế, vụng về (trong cách cư xử hoặc xử lý tình huống): Nghĩa mở rộng, dùng để chỉ một cách tiếp cận thiếu sự khéo léo, tế nhị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The guard's heavy-footed pace echoed in the empty hallway. (Bước đi nặng nề của người lính gác vang vọng trong hành lang trống trải.)
- His heavy-footed attempt at diplomacy only made the situation worse. (Nỗ lực ngoại giao vụng về của anh ta chỉ khiến tình hình tệ hơn.)
- She is a good dancer, but her partner is a bit heavy-footed. (Cô ấy là một vũ công giỏi, nhưng bạn nhảy của cô ấy hơi nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"heavy-footed approach": cách tiếp cận thô thiển, thiếu sự tinh tế.
- The company's heavy-footed approach to marketing failed to connect with younger audiences. (Cách tiếp cận marketing thiếu tinh tế của công ty đã không kết nối được với khán giả trẻ tuổi.)
"heavy-footed humor": khiếu hài hước thô kệch, thiếu duyên.
- His heavy-footed humor often offends people. (Khiếu hài hước thô thiển của anh ta thường làm mất lòng người khác.)
Biến thể và từ gần giống
Heavy-footedly (trạng từ): một cách nặng nề, chậm chạp.
- He moved heavy-footedly across the creaky floor. (Anh ta di chuyển một cách nặng nề trên sàn nhà cót két.)
Heavy-footedness (danh từ): sự nặng nề, sự chậm chạp.
- The heavy-footedness of the bureaucracy slows down all processes. (Sự ì ạch của bộ máy hành chính làm chậm mọi quy trình.)
Từ đồng nghĩa
- Clumsy: vụng về, hậu đậu.
- Awkward: lúng túng, vụng về.
- Lumbering: di chuyển ì ạch, nặng nề.
- Graceless: thiếu sự duyên dáng, uyển chuyển.
Từ trái nghĩa
- Light-footed: nhẹ nhàng, nhanh nhẹn.
- Agile: nhanh nhẹn, linh hoạt.
- Graceful: duyên dáng, uyển chuyển.
- Deft: khéo léo, thành thạo.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "heavy-footed". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các mô tả.)