heavy-footed

/'hevi'futid/
Học thuật
Thân thiện
heavy-footed

He trudged up the stairs with a heavy-footed gait.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nặng nề, chậm chạp (trong di chuyển hoặc hành động): "heavy-footed" mô tả cách di chuyển thiếu sự nhẹ nhàng, uyển chuyển, thường gây ra tiếng động mạnh có vẻ vụng về.
    • Thiếu tinh tế, vụng về (trong cách cư xử hoặc xử lý tình huống): Nghĩa mở rộng, dùng để chỉ một cách tiếp cận thiếu sự khéo léo, tế nhị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The guard's heavy-footed pace echoed in the empty hallway. (Bước đi nặng nề của người lính gác vang vọng trong hành lang trống trải.)
    • His heavy-footed attempt at diplomacy only made the situation worse. (Nỗ lực ngoại giao vụng về của anh ta chỉ khiến tình hình tệ hơn.)
    • She is a good dancer, but her partner is a bit heavy-footed. ( ấy một công giỏi, nhưng bạn nhảy của ấy hơi nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heavy-footed approach": cách tiếp cận thô thiển, thiếu sự tinh tế.

    • The company's heavy-footed approach to marketing failed to connect with younger audiences. (Cách tiếp cận marketing thiếu tinh tế của công ty đã không kết nối được với khán giả trẻ tuổi.)
  • "heavy-footed humor": khiếu hài hước thô kệch, thiếu duyên.

    • His heavy-footed humor often offends people. (Khiếu hài hước thô thiển của anh ta thường làm mất lòng người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Heavy-footedly (trạng từ): một cách nặng nề, chậm chạp.

    • He moved heavy-footedly across the creaky floor. (Anh ta di chuyển một cách nặng nề trên sàn nhà cót két.)
  • Heavy-footedness (danh từ): sự nặng nề, sự chậm chạp.

    • The heavy-footedness of the bureaucracy slows down all processes. (Sự ì ạch của bộ máy hành chính làm chậm mọi quy trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Clumsy: vụng về, hậu đậu.
  • Awkward: lúng túng, vụng về.
  • Lumbering: di chuyển ì ạch, nặng nề.
  • Graceless: thiếu sự duyên dáng, uyển chuyển.
Từ trái nghĩa
  • Light-footed: nhẹ nhàng, nhanh nhẹn.
  • Agile: nhanh nhẹn, linh hoạt.
  • Graceful: duyên dáng, uyển chuyển.
  • Deft: khéo léo, thành thạo.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "heavy-footed". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các mô tả.)

heavy-footed

He trudged up the stairs with a heavy-footed gait.

tính từ
  1. nặng nề chậm chạp

Từ trái nghĩa

Từ tương tự