lumbering

/'lʌmbəriɳ/
tính từ
  1. ì ạch kéo lết đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "lumbering"

lumbering
The elephant moved with a lumbering gait across the plain.