lumbering

/'lʌmbəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
lumbering

The elephant moved with a lumbering gait across the plain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chậm chạp, nặng nề, ì ạch: Diễn tả cách di chuyển hoặc hoạt động một cách chậm chạp, khó khăn thiếu sự linh hoạt, thường do kích thước lớn, trọng lượng nặng hoặc sự vụng về.
    • Cồng kềnh: Có thể mô tả một thứ đó to lớn khó di chuyển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lumbering elephant made its way slowly through the forest. (Con voi di chuyển ì ạch từ từ xuyên qua khu rừng.)
    • He rose from his chair with a lumbering motion. (Anh ấy đứng dậy khỏi ghế với một cử động chậm chạp, nặng nề.)
    • The company's lumbering bureaucracy delayed the project for months. (Bộ máy hành chính cồng kềnh của công ty đã làm chậm dự án hàng tháng trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lumbering pace": nhịp độ chậm chạp, ì ạch.
    • The old truck continued at its lumbering pace. (Chiếc xe tải tiếp tục với nhịp độ chậm chạp của .)
  • "lumbering giant": người/vật to lớn di chuyển chậm chạp (nghĩa đen hoặc ẩn dụ).
    • The tech startup grew into a lumbering giant, struggling to innovate. (Công ty khởi nghiệp công nghệ đã phát triển thành một khổng lồ chậm chạp, vật lộn để đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Lumber (động từ): di chuyển một cách nặng nề, ì ạch.
    • The bear lumbered away into the woods. (Con gấu bước nặng nề đi vào rừng.)
  • Lumber (danh từ): gỗ xẻ, gỗ đã được cắt thành tấm ván.
    • We bought some lumber to build a fence. (Chúng tôi đã mua một ít gỗ xẻ để làm hàng rào.)
Từ đồng nghĩa
  • Ponderous: nặng nề, chậm chạp (do kích thước hoặc trọng lượng).
  • Clumsy: vụng về, hậu đậu.
  • Ungainly: vụng về, thiếu duyên dáng.
  • Plodding: bước đi nặng nề, chậm chạp.
Từ trái nghĩa
  • Nimble: nhanh nhẹn, linh hoạt.
  • Agile: nhanh nhẹn, linh hoạt.
  • Graceful: duyên dáng, uyển chuyển.
lumbering

The elephant moved with a lumbering gait across the plain.

tính từ
  1. ì ạch kéo lết đi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "lumbering"