light-footed

/'laitz,futid/
Học thuật
Thân thiện
light-footed

A light-footed dancer moves gracefully across the stage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhanh nhẹn, nhẹ nhàng trong bước đi: Dùng để miêu tả một người hoặc động vật di chuyển một cách nhanh nhẹn, thanh thoát không gây ra tiếng động lớn. Bước chân của họ nhẹ sự linh hoạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The light-footed dancer moved gracefully across the stage. ( công nhanh nhẹn di chuyển duyên dáng trên sân khấu.)
    • Deer are light-footed animals, able to run swiftly through the forest. (Hươu loài vật nhanh nhẹn, có thể chạy nhanh qua khu rừng.)
    • Despite his size, he was surprisingly light-footed on his feet. (Bất chấp vóc dáng của mình, anh ấy lại nhanh nhẹn một cách đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "light-footedness" (danh từ): Sự nhanh nhẹn, tính chất nhẹ nhàng trong di chuyển.
    • The ballet requires exceptional light-footedness. (Vở ballet đòi hỏi sự nhanh nhẹn phi thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Light-footedly (trạng từ): Một cách nhanh nhẹn.
    • She stepped light-footedly over the puddles. ( ấy bước qua những vũng nước một cách nhanh nhẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nimble: Nhanh nhẹn, lẹ làng.
  • Agile: Linh hoạt, nhanh nhẹn.
  • Graceful: Duyên dáng, uyển chuyển (nhấn mạnh vẻ đẹp của chuyển động).
Từ trái nghĩa
  • Clumsy: Vụng về.
  • Heavy-footed: Chậm chạp, nặng nề trong bước đi.
Thành ngữ liên quan
  • To be light on one's feet: bước chân nhẹ nhàng, nhanh nhẹn (thường dùng trong khiêu vũ hoặc thể thao).
    • A good boxer needs to be light on his feet. (Một quyền Anh giỏi cần bước chân nhanh nhẹn.)
light-footed

A light-footed dancer moves gracefully across the stage.

tính từ
  1. nhanh chân; nhanh nhẹn

Từ trái nghĩa

Từ tương tự