heckle
/'hekl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chất vấn, truy vấn một cách gây rối: Hành động ngắt lời, la hét hoặc đặt câu hỏi một cách thù địch nhằm quấy rối, làm gián đoạn hoặc làm mất tinh thần một diễn giả, nghệ sĩ biểu diễn (thường là tại một sự kiện công cộng như cuộc mít-tinh, buổi diễn hài kịch, hoặc buổi hòa nhạc).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The comedian was heckled by an audience member who wouldn't stop shouting. (Diễn viên hài bị một khán giả chất vấn gây rối, người này không chịu ngừng la hét.)
- Politicians must learn to handle being heckled during their speeches. (Các chính trị gia phải học cách xử lý việc bị chất vấn gây rối trong các bài phát biểu của mình.)
- It's considered rude to heckle a performer unless it's a comedy club where it's part of the culture. (Việc chất vấn gây rối một nghệ sĩ biểu diễn bị coi là thô lỗ, trừ khi đó là một câu lạc bộ hài kịch nơi nó là một phần của văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be subjected to heckling": bị trải qua sự quấy rối bằng lời nói.
- The panel discussion was subjected to constant heckling from the crowd. (Buổi thảo luận bàn tròn đã phải chịu sự chất vấn gây rối liên tục từ đám đông.)
- "a heckler" (danh từ): người chất vấn gây rối.
- The security guards removed the persistent heckler from the theater. (Nhân viên bảo vệ đã đưa người chất vấn gây rối dai dẳng ra khỏi nhà hát.)
Biến thể và từ gần giống
- Heckler (n): người chất vấn gây rối (xem ví dụ trên).
- Heckling (n): hành động hoặc sự việc chất vấn gây rối.
- The heckling made it difficult to hear the speaker. (Sự chất vấn gây rối khiến khó nghe được diễn giả.)
Từ đồng nghĩa
- Jeer: chế nhạo, la ó (thể hiện sự khinh miệt công khai).
- Barrack: la hét phản đối, chế giễu (thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc chính trị).
- Taunt: chế nhạo, chòng ghẹo (nhằm khiêu khích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "heckle")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho "heckle")
Lưu ý về nghĩa cổ/ít dùng: Từ "heckle" còn có một nghĩa cổ liên quan đến nghề dệt, chỉ việc chải sợi lanh bằng bàn chải thép, nhưng nghĩa này cực kỳ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.
danh từ
- (như) hackle
ngoại động từ (hackle)
- chải (sợi lanh) bằng bàn chải thép
- kết tơ lông cổ gà trống vào (ruồi giả)
ngoại động từ
- truy, chất vấn, hỏi vặn (ai, tại một cuộc tranh cử...)