hackle

/'hækl/
Học thuật
Thân thiện
hackle

A male pheasant displays its iridescent hackles during a courtship ritual.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lông cổ (của một số loài chim): Những chiếc lông dài, mảnh mọccổ lưng của một số loài chim như gà trống, gà tây, hoặc chim trĩ.
    • Bàn chải thép (dùng trong công nghiệp): Một công cụ lưỡi thép nhỏ, sắc, dùng để chải tách sợi lanh hoặc gai.
  2. Động từ:

    • Chải (sợi lanh, gai): Hành động dùng một công cụ răng thép để chải, làm thẳng tách các sợi thô như lanh hoặc gai trước khi kéo sợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The rooster raised its hackles during the fight. (Con gà trống dựng lông cổ lên trong lúc đánh nhau.)
    • The fly fisherman carefully selected a hackle for his artificial fly. (Người câu bằng ruồi giả cẩn thận chọn một chiếc lông cổ cho con ruồi giả của mình.)
    • Traditional flax processing requires a hackle. (Việc chế biến lanh theo cách truyền thống đòi hỏi một cái bàn chải thép.)
  • Động từ:

    • She learned to hackle the flax to prepare it for spinning. ( ấy học cách chải sợi lanh để chuẩn bị cho việc kéo sợi.)
    • The fibers are hackled to remove any impurities. (Các sợi được chải để loại bỏ tạp chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To get someone's hackles up" / "To raise someone's hackles": Làm ai đó tức giận, khiêu khích hoặc khiến họ cảm thấy bị đe dọa chuẩn bị phản ứng. (Nghĩa bóng, xuất phát từ hình ảnh con vật dựng lông cổ lên khi tức giận hoặc sợ hãi).

    • His arrogant comments really got my hackles up. (Những bình luận kiêu ngạo của anh ta thực sự làm tôi nổi cáu.)
    • The new policy raised the hackles of many employees. (Chính sách mới đã chọc tức nhiều nhân viên.)
  • "With one's hackles up": Ở trong trạng thái tức giận, thù địch hoặc sẵn sàng chiến đấu.

    • He left the meeting with his hackles up after the argument. (Anh ta rời cuộc họp trong tâm trạng sừng sộ sau cuộc tranh cãi.)
Biến thể từ liên quan
  • Heckle (động từ): cách viết phát âm gần giống. Nghĩa chính ngắt lời, chất vấn hoặc la hét làm phiền một diễn giả trên sân khấu.
  • Hackles (danh từ số nhiều): Thường được dùng trong các thành ngữ liên quan đến sự tức giận (như "get one's hackles up").
  • Hackle fly (danh từ): Một loại ruồi giả dùng trong câu , được buộc bằng lông cổ .
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lông cổ): Neck feather, plume.
  • Động từ (chải sợi): Comb, dress, card (trong ngữ cảnh chế biến sợi).
Thành ngữ liên quan
  • Make someone's hackles rise: Cùng nghĩa với "get someone's hackles up", làm ai đó phẫn nộ.
    • The unfair accusation made her hackles rise. (Lời buộc tội bất công khiến ấy phẫn nộ.)
hackle

A male pheasant displays its iridescent hackles during a courtship ritual.

danh từ+ Cách viết khác : (heckle) /'hekl/
  1. bàn chải sợi lanh
  2. lông cổ gà trống
  3. ruồi giả bằng lông (để làm mồi câu)

Idioms

  • to get somebody's hackles up
    làm ai nổi cáu
  • with his hackles up
    sừng cồ, sắp sửa muốn đánh nhau (người, gà trống, chó...)
ngoại động từ
  1. chải (sợi lanh) bằng bàn chải thép
  2. kết lông cổ gà trống vào (ruồi giả)