hackly

/'hækli/
ngoại động từ
  1. đốn đẽo, chặt mạnh
  2. đẽo lam nham
tính từ
  1. lam nham

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hackly
A lumberjack uses his axe to make a hackly cut on a tree trunk.