huckle
/'hʌkl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hông: Trong giải phẫu học, "huckle" là một từ cổ, ít dùng, để chỉ phần hông của cơ thể người hoặc động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old medical text described pain in the huckle. (Văn bản y học cổ mô tả cơn đau ở vùng hông.)
- He felt a strain in his huckle after the long walk. (Anh ấy cảm thấy căng ở hông sau chuyến đi bộ dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Huckle-bone": Xương hông, một từ cổ để chỉ xương hông hoặc xương chậu.
- The archaeologist found a well-preserved huckle-bone. (Nhà khảo cổ đã tìm thấy một xương hông được bảo quản tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Hip: Hông (từ hiện đại và phổ biến hơn nhiều so với "huckle").
- She put her hands on her hips. (Cô ấy đặt tay lên hông.)
Từ đồng nghĩa
- Hip: Hông.
- Haunch: Mông, hông (thường dùng cho động vật).
Lưu ý
- Từ "huckle" rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc y học cổ. Từ "hip" là từ tiêu chuẩn và phổ biến để chỉ bộ phận này.
danh từ
- (giải phẫu) hông