huckle

/'hʌkl/
Học thuật
Thân thiện
huckle

A person places their hands on their huckle while stretching.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hông: Trong giải phẫu học, "huckle" một từ cổ, ít dùng, để chỉ phần hông của cơ thể người hoặc động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old medical text described pain in the huckle. (Văn bản y học cổ mô tả cơn đauvùng hông.)
    • He felt a strain in his huckle after the long walk. (Anh ấy cảm thấy cănghông sau chuyến đi bộ dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Huckle-bone": Xương hông, một từ cổ để chỉ xương hông hoặc xương chậu.
    • The archaeologist found a well-preserved huckle-bone. (Nhà khảo cổ đã tìm thấy một xương hông được bảo quản tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hip: Hông (từ hiện đại phổ biến hơn nhiều so với "huckle").
    • She put her hands on her hips. ( ấy đặt tay lên hông.)
Từ đồng nghĩa
  • Hip: Hông.
  • Haunch: Mông, hông (thường dùng cho động vật).
Lưu ý
  • Từ "huckle" rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc y học cổ. Từ "hip" từ tiêu chuẩn phổ biến để chỉ bộ phận này.
huckle

A person places their hands on their huckle while stretching.

danh từ
  1. (giải phẫu) hông