hedging

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói lấp lửng, không cam kết: "hedging" chỉ việc đưa ra những tuyên bố mơ hồ, không rõ ràng nhằm tránh bị ràng buộc hoặc đưa ra quan điểm dứt khoát.
    • Phòng ngừa rủi ro (tài chính): Trong lĩnh vực tài chính, "hedging" kỹ thuật sử dụng các công cụ tài chính (như hợp đồng tương lai, quyền chọn) để giảm thiểu hoặc loại bỏ rủi ro về giá cả hoặc biến động thị trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa lấp lửng):

    • When you say 'maybe', you are just hedging. (Khi bạn nói 'có thể', bạn chỉ đang lấp lửng.)
    • His hedging made it impossible to know his true opinion. (Sự lấp lửng của anh ta khiến không thể biết được ý kiến thật của ông ấy.)
  • Danh từ (nghĩa tài chính):

    • Hedging is essential for investors to protect their portfolios. (Phòng ngừa rủi ro cần thiết để các nhà đầu bảo vệ danh mục đầu của họ.)
    • Using futures contracts is a common form of hedging. (Sử dụng hợp đồng tương lai một hình thức phòng ngừa rủi ro phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hedging language": ngôn ngữ lấp lửng, thường dùng trong văn bản học thuật hoặc giao tiếp ngoại giao.

    • Academic writers often use hedging language to soften their claims. (Các nhà văn học thuật thường sử dụng ngôn ngữ lấp lửng để làm mềm các tuyên bố của họ.)
  • "Hedging strategy": chiến lược phòng ngừa rủi ro trong đầu .

    • The company implemented a hedging strategy to stabilize its cash flow. (Công ty đã thực hiện một chiến lược phòng ngừa rủi ro để ổn định dòng tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Hedge (động từ): hành động lấp lửng hoặc phòng ngừa rủi ro.
    • She hedged her bets by investing in both stocks and bonds. ( ấy phòng ngừa rủi ro cho các khoản cược của mình bằng cách đầu vào cả cổ phiếu trái phiếu.)
  • Hedger (danh từ): người thực hiện phòng ngừa rủi ro.
    • A hedger uses derivatives to protect against price fluctuations. (Một người phòng ngừa rủi ro sử dụng các công cụ phái sinh để bảo vệ khỏi biến động giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Equivocation (sự nói mập mờ): dùng từ ngữ mơ hồ để tránh cam kết.
  • Evasion (sự lảng tránh): tránh trả lời trực tiếp một câu hỏi.
  • Risk management (quản lý rủi ro): quá trình xác định giảm thiểu rủi ro tài chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hedge against: phòng ngừa chống lại (rủi ro).

    • Investors often hedge against inflation by buying gold. (Các nhà đầu thường phòng ngừa lạm phát bằng cách mua vàng.)
  • Hedge in: hạn chế, gò bó (nghĩa bóng).

    • The new regulations hedged the company in with many restrictions. (Các quy định mới đã gò bó công ty với nhiều hạn chế.)
Thành ngữ liên quan
  • Hedge one's bets: đặt cược an toàn, không dồn hết vào một lựa chọn.
    • He hedged his bets by applying to several universities. (Anh ấy đặt cược an toàn bằng cách nộp đơn vào nhiều trường đại học.)