heedfulness
/'hi:dfulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chú ý, sự lưu ý cẩn thận: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc chú ý kỹ lưỡng, quan tâm và thận trọng đối với điều gì đó, đặc biệt là các trách nhiệm hoặc chi tiết quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her heedfulness to the instructions prevented a major accident. (Sự chú ý cẩn thận của cô ấy đối với hướng dẫn đã ngăn ngừa một tai nạn lớn.)
- The job requires great heedfulness to detail. (Công việc đòi hỏi sự chú ý rất cao đến từng chi tiết.)
- He drove with commendable heedfulness on the icy roads. (Anh ấy lái xe với sự chú ý đáng khen trên những con đường đóng băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with heedfulness": một cách cẩn thận, có chú ý.
- She listened to the warning with great heedfulness. (Cô ấy lắng nghe lời cảnh báo với sự chú ý rất lớn.)
"a lack of heedfulness": sự thiếu chú ý, sự bất cẩn.
- The error was a result of a lack of heedfulness. (Lỗi là kết quả của sự thiếu chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
Heedful (tính từ): chú ý, cẩn thận, lưu tâm.
- Be heedful of the risks. (Hãy chú ý đến những rủi ro.)
Heed (động từ/danh từ): chú ý, lưu tâm đến; sự chú ý.
- You should heed his advice. (Bạn nên chú ý đến lời khuyên của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Attentiveness: sự chăm chú, sự lưu tâm.
- Carefulness: sự cẩn thận.
- Vigilance: sự cảnh giác, sự thận trọng.
- Mindfulness: sự lưu tâm, sự ý thức.
Từ trái nghĩa
- Heedlessness: sự không chú ý, sự bất cẩn.
- Carelessness: sự cẩu thả, sự thiếu cẩn thận.
- Inattention: sự thiếu chú ý.
danh từ
- sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý