hellhole

Định nghĩa

Danh từ: Nơi cực kỳ khó chịu, tồi tàn, đau khổ hoặc hỗn loạn, thường được ví như địa ngục. Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, chỉ một địa điểm ai đó cảm thấy như đangtrong địa ngục.

dụ sử dụng
  • (Nhà tù đó thực sự một địa ngục trần gian.)
  • (Sau chiến tranh, thành phố trở thành một địa ngục của sự tàn phá tuyệt vọng.)
  • (Làm việc trong nhà máy đó một địa ngục; cái nóng tiếng ồn không thể chịu nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A living hellhole": nhấn mạnh rằng nơi đó đang trong tình trạng tồi tệ ngay lúc này.
    • The refugee camp was a living hellhole with no food or water. (Trại tị nạn một địa ngục sống động không thức ăn hay nước uống.)
Biến thể từ gần giống
  • Hellish (adj): thuộc về địa ngục, cực kỳ khó chịu.
    • The conditions were hellish. (Điều kiện thật địa ngục.)
  • Hell (n): địa ngục.
    • This place is pure hell. (Nơi này địa ngục thuần túy.)
Từ đồng nghĩa
  • Địa ngục (inferno): nơi nóng bức, hỗn loạn.
  • Chốn tồi tàn (dump): nơi bẩn thỉu, xuống cấp.
  • Chốn khổ sở (pit): nơi đau khổ, khó chịu (thường dùng trong thành ngữ "the pits").
Thành ngữ liên quan
  • "The pits": cực kỳ tồi tệ (tương tự "hellhole").
    • That hotel is the pits. (Khách sạn đó chỗ tồi tệ nhất.)
  • "A living hell": một địa ngục trần gian.
    • The traffic jam was a living hell. (Kẹt xe đó một địa ngục trần gian.)