hillel

hillel

Hillel teaches his students under a fig tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hillel: Tên của một giáo sĩ Do Thái (rabbi) người Palestine, sống vào khoảng thế kỷ thứ nhất trước Công nguyên. Ông nổi tiếng với vai trò người giải thích diễn giải luật pháp Do Thái (Halakha), đồng thời người sáng lập một trường phái tư tưởng quan trọng trong Do Thái giáo. Từ "Hillel" thường được dùng để chỉ cá nhân này hoặc các nguyên tắc đạo đức pháp gắn liền với ông.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Hillel is considered one of the greatest sages in Jewish history. (Hillel được coi một trong những nhà hiền triết vĩ đại nhất trong lịch sử Do Thái.)
    • The teachings of Hillel emphasize humility, peace, and the importance of studying the Torah. (Những lời dạy của Hillel nhấn mạnh sự khiêm tốn, hòa bình tầm quan trọng của việc nghiên cứu Torah.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hillel's Golden Rule": Quy tắc vàng của Hillel, thường được trích dẫn "Điều ngươi ghét, đừng làm cho người khác" – một phiên bản tiêu cực của quy tắc vàng trong đạo đức.

    • Hillel's Golden Rule is a foundational ethical principle in Judaism. (Quy tắc vàng của Hillel một nguyên tắc đạo đức nền tảng trong Do Thái giáo.)
  • "Be like the disciples of Hillel": Một cụm từ trong văn hóa Do Thái khuyến khích sự khoan dung, nhẫn nại yêu chuộng hòa bình, dựa trên tính cách của Hillel.

    • In Jewish tradition, one should strive to be like the disciples of Hillel, who were patient and humble. (Trong truyền thống Do Thái, người ta nên cố gắng giống như các môn đồ của Hillel, những người kiên nhẫn khiêm tốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hillelite (danh từ): Người theo trường phái tư tưởng của Hillel, hoặc môn đồ của Hillel.
    • The Hillelites had a more lenient interpretation of Jewish law compared to the Shammaites. (Những người theo Hillel cách giải thích luật Do Thái khoan dung hơn so với những người theo Shammai.)
Từ đồng nghĩa
  • Rabbi Hillel: Cách gọi tôn kính, nhấn mạnh chức vụ giáo sĩ của ông.
  • Hillel the Elder: Biệt danh để phân biệt ông với các nhân vật cùng tên khác trong lịch sử Do Thái.
Các cụm từ liên quan
  • "Hillel's house" (Beit Hillel): Trường phái pháp lý do Hillel thành lập, đối lập với trường phái của Shammai (Beit Shammai).
    • Beit Hillel's rulings are generally considered more practical and compassionate. (Các phán quyết của Beit Hillel thường được coi thực tế nhân ái hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "What is hateful to you, do not do to your fellow": Câu nói nổi tiếng của Hillel, được coi tóm tắt toàn bộ Torah.
    • Hillel taught that the essence of the Torah is: "What is hateful to you, do not do to your fellow." (Hillel dạy rằng bản chất của Torah : "Điều đáng ghét đối với ngươi, đừng làm cho người đồng loại của ngươi.")