helmet

/'helmit/
Học thuật
Thân thiện
helmet

A cyclist wears a helmet while riding on a sunny day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • bảo hiểm: Một loại cứng được thiết kế đặc biệt để bảo vệ đầu khỏi bị thương, thường được làm từ vật liệu chắc chắn như nhựa tổng hợp, sợi carbon hoặc kim loại.
    • sắt, giáp: Phần giáp bảo vệ đầu, đặc biệt của binh lính, lính cứu hỏa, hoặc hiệp sĩ thời xưa.
    • Nắp chụp, chao đèn: (Kỹ thuật) Bộ phận hình nón hoặc hình chụp dùng để che chắn, bảo vệ hoặc định hướng, như nắp chụp đèn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Always wear a helmet when riding a motorcycle. (Luôn luôn đội bảo hiểm khi đi xe máy.)
    • The firefighter put on his helmet before entering the burning building. (Người lính cứu hỏa đội sắt của anh ấy trước khi bước vào tòa nhà đang cháy.)
    • The knight's helmet had a visor that could be lifted. ( giáp của hiệp sĩ một tấm che mặt có thể nâng lên được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Helmet of salvation": (Văn chương, tôn giáo) giáp của sự cứu rỗi, một hình ảnh ẩn dụ trong Kinh Thánh biểu thị sự bảo vệ tinh thần.
    • He wore the helmet of salvation as his spiritual protection. (Anh ấy đội giáp của sự cứu rỗi làm sự bảo vệ tinh thần cho mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Helmeted (tính từ): đội bảo hiểm/ sắt.
    • The helmeted police officer directed the traffic. (Viên cảnh sát đội bảo hiểm đang điều khiển giao thông.)
  • Crash helmet (danh từ): bảo hiểm dành cho người đi xe mô tô, xe đạp.
  • Safety helmet (danh từ): bảo hiểm lao động.
  • Helmet camera (danh từ): Camera gắn trên bảo hiểm.
Từ đồng nghĩa
  • Headgear: Đồ đội đầu (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ , khăn...).
  • Head protector: Vật bảo vệ đầu.
  • Hard hat: cứng (thường dùng trong lao động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "helmet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "helmet")

helmet

A cyclist wears a helmet while riding on a sunny day.

danh từ
  1. sắt (bộ đội, lính cứu hoả...)
  2. mũ cát
  3. (kỹ thuật) cái chao, cái nắp, cái chụp