herring

/'heriɳ/
danh từ
  1. (động vật học) cá trích

Idioms

  • packed as close as herrings
    xếp chật như nêm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "herring"

Từ có nhắc đến "herring"

herring
A fisherman holds up a freshly caught herring.