hearing

/'hiəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
hearing

A young child is having her hearing tested by an audiologist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng nghe, thính giác: "Hearing" chỉ khả năng cảm nhận âm thanh bằng tai.
    • Buổi điều trần, phiên tòa xét xử: Trong bối cảnh pháp hoặc chính thức, "hearing" một phiên họp để lấy lời khai, xem xét bằng chứng hoặc lắng nghe các bên trình bày.
    • Sự lắng nghe, cơ hội được trình bày: "Hearing" còn có nghĩa hành động lắng nghe một cách chú ý hoặc cơ hội để ai đó trình bày quan điểm, lập luận của mình.
    • Tầm nghe: Khoảng cách âm thanh có thể được nghe thấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His hearing is very sharp. (Thính giác của anh ấy rất thính.)
    • The court will hold a hearing next week. (Tòa án sẽ tổ chức một phiên điều trần vào tuần tới.)
    • The manager gave the employees a fair hearing. (Người quản lý đã cho các nhân viên một cơ hội trình bày công bằng.)
    • Stay within hearing so I can call you. (Hãytrong tầm nghe để tôi có thể gọi bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hard of hearing": nặng tai, thính giác kém.

    • My grandfather is hard of hearing. (Ông tôi bị nặng tai.)
  • "to give someone a fair hearing": lắng nghe ai đó một cách công bằng, không thiên vị.

    • Everyone deserves to be given a fair hearing. (Mọi người đều xứng đáng được lắng nghe một cách công bằng.)
  • "in/within hearing (of)": ở trong tầm nghe thấy.

    • They were discussing secrets within hearing of the whole office. (Họ đang thảo luận những bí mật trong tầm nghe của cả văn phòng.)
  • "out of hearing": ngoài tầm nghe thấy.

    • She waited until the children were out of hearing before she spoke. ( ấy đợi cho đến khi trẻ ra khỏi tầm nghe rồi mới nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Hear (động từ): nghe.
  • Hearer (danh từ): người nghe, thính giả.
Từ đồng nghĩa
  • Audition (n): thính giác, buổi thử giọng/thử vai (nghĩa chuyên biệt).
  • Earshot (n): tầm nghe.
  • Listening (n): sự lắng nghe.
  • Inquiry (n): cuộc điều tra, thẩm vấn (trong ngữ cảnh pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hearing" với tư cách danh từ. Các cụm động từ thường hình thành từ động từ gốc "hear").

Thành ngữ liên quan
  • To be quick of hearing: thính tai, nghe rất tốt.
    • Cats are quick of hearing. (Mèo rất thính tai.)
hearing

A young child is having her hearing tested by an audiologist.

danh từ
  1. thính giác
    • to be hard of hearing
      nặng tai
    • to be quick of hearing
      thính tai
  2. tầm nghe
    • within hearing
      gần có thể nghe được, ở gần có thể bị nghe thấy
    • out of hearing
      xa không nghe thấy được, ở xa không bị nghe thấy
    • in my hearing
      trong lúc tôi có mặt
  3. sự nghe
    • to give somebody a fair hearing
      nghe ai (nói, trình bày ý kiến...) với thái độ vô tư