hiddenness

hiddenness

The treasure's hiddenness made the map essential.

Định nghĩa

Danh từ: Trạng thái bị che giấu, không lộ ra ngoài; tính chất kín đáo, bí mật.

dụ sử dụng
  • (Trạng thái bị che giấu của kho báu khiến khó tìm thấy.)
  • (Chúng tôi thảo luận về tính chất kín đáo của một số cảm xúc trong bài thơ.)
  • (Sự khuất lấp của hang động bảo vệ động vật khỏi kẻ săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in hiddenness": trong trạng thái ẩn giấu.
    • The spy operated in hiddenness for years. (Điệp viên đã hoạt động trong trạng thái ẩn giấu suốt nhiều năm.)
  • "the hiddenness of something": tính chất ẩn giấu của một điều đó.
    • The hiddenness of the algorithm raised concerns about fairness. (Tính chất ẩn giấu của thuật toán làm dấy lên lo ngại về tính công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hidden (tính từ): bị che giấu, ẩn.
    • A hidden path leads to the waterfall. (Một con đường ẩn dẫn đến thác nước.)
  • Hide (động từ): che giấu, giấu đi.
    • She hides her feelings well. ( ấy giấu cảm xúc của mình rất tốt.)
  • Hiddenness (danh từ): danh từ trừu tượng của tính từ "hidden".
Từ đồng nghĩa
  • Sự che giấu: trạng thái bị che khuất.
    • The concealment of the document was intentional. (Sự che giấu tài liệu chủ ý.)
  • Tính kín đáo: chất lượng không dễ bị phát hiện.
    • The secrecy of the plan ensured its success. (Tính kín đáo của kế hoạch đảm bảo sự thành công của .)
  • Sự ẩn dật: trạng thái sống tách biệt, ẩn mình.
    • The hermit chose a life of seclusion. (Ẩn sĩ chọn cuộc sống ẩn dật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hide away: ẩn náu, trốn tránh.
    • The cat hid away under the bed. (Con mèo ẩn náu dưới gầm giường.)
  • Keep hidden: giữ kín, không tiết lộ.
    • They kept the evidence hidden from the public. (Họ giữ kín bằng chứng khỏi công chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of sight, out of mind: xa mặt cách lòng (ám chỉ việc ẩn giấu dễ bị lãng quên).
    • The hiddenness of the issue led to its being ignored. (Sự ẩn giấu của vấn đề dẫn đến việc bị phớt lờ.)
  • In the shadows: trong bóng tối, ẩn mình.
    • The hiddenness of the criminal kept him in the shadows. (Sự ẩn giấu của tên tội phạm giữ hắn trong bóng tối.)