hotness

hotness

A chef tastes the hotness of a spicy soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị cay nóng: "hotness" chỉ mức độ cay nóng của thực phẩm, đặc biệt từ gia vị như ớt.
    • Sự kích thích tình dục: "hotness" mô tả trạng thái hưng phấn hoặc hấp dẫn về mặt tình dục.
    • Sự nóng bức: "hotness" cũng dùng để chỉ sự hiện diện của nhiệt độ cao, trạng thái nóng.
dụ sử dụng
  • Vị cay nóng:

    • The hotness of the chili pepper made my mouth burn. (Vị cay nóng của ớt làm miệng tôi bỏng rát.)
  • Sự kích thích tình dục:

    • The hotness between them was undeniable. (Sự hấp dẫn tình dục giữa họ không thể phủ nhận.)
  • Sự nóng bức:

    • The hotness of the desert sun was unbearable. (Sự nóng bức của mặt trời sa mạc thật không thể chịu nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hotness" trong ngữ cảnh ẩm thực: Thường được dùng để mô tả cấp độ cay trong các món ăn châu Á hoặc Mexico.

    • The hotness of this curry is perfect for those who love spicy food. (Vị cay nóng của món ri này rất hợp với những người thích đồ ăn cay.)
  • "Hotness" trong ngữ cảnh xã hội: Đôi khi dùng để chỉ sự nổi tiếng hoặc xu hướng thời thượng.

    • The hotness of that new fashion trend is fading. (Sự thịnh hành của xu hướng thời trang mới đó đang phai nhạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hot (adj): nóng, cay, hấp dẫn.

    • The soup is hot. (Súp nóng.)
  • Hotly (adv): một cách nóng bỏng, gay gắt.

    • They debated hotly about the issue. (Họ tranh luận gay gắt về vấn đề này.)
  • Hotheaded (adj): nóng nảy, dễ cáu.

    • He is a hotheaded driver. (Anh ấy một tài xế nóng nảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Spiciness (vị cay): dùng cho thực phẩm.
  • Arousal (sự kích thích): dùng cho tình dục.
  • Heat (nhiệt độ): dùng cho sự nóng bức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Heat up: làm nóng, trở nên nóng.

    • Please heat up the leftovers. (Làm nóng đồ ăn thừa đi.)
  • Turn up the heat: tăng áp lực, tăng nhiệt.

    • The coach turned up the heat during practice. (Huấn luyện viên đã tăng áp lực trong buổi tập.)
Thành ngữ liên quan
  • Hot under the collar: tức giận, bực mình.

    • He got hot under the collar when he heard the news. (Anh ấy nổi nóng khi nghe tin đó.)
  • In the hot seat: ở vị trí chịu trách nhiệm hoặc bị chất vấn.

    • The CEO was in the hot seat during the press conference. (CEO đãvị trí bị chất vấn trong buổi họp báo.)