higgledy-piggledy

/'higldi'pigldi/
tính từ & phó từ
  1. hết sức lộn xộn, lung tung bừa bãi
danh từ
  1. tình trạng hết sức lộn xộn, tình trạng lung tung bừa bãi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

higgledy-piggledy
The books were stacked higgledy-piggledy on the shelf.