higgledy-piggledy
/'higldi'pigldi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ & Phó từ:
- Hết sức lộn xộn, lung tung bừa bãi: Dùng để mô tả trạng thái hoặc cách sắp xếp hoàn toàn không có trật tự, ngổn ngang, hỗn độn.
Danh từ:
- Tình trạng hết sức lộn xộn, tình trạng lung tung bừa bãi: Chỉ một sự hỗn loạn, một mớ hỗn độn không có tổ chức.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The books were stacked in a higgledy-piggledy fashion on the floor. (Những cuốn sách được chất một cách hết sức lộn xộn trên sàn nhà.)
- After the party, the room was higgledy-piggledy with cups and plates everywhere. (Sau bữa tiệc, căn phòng trở nên lung tung bừa bãi với cốc và đĩa ở khắp nơi.)
Phó từ:
- The toys were thrown higgledy-piggledy into the box. (Những món đồ chơi bị ném một cách bừa bãi vào trong hộp.)
- Papers lay higgledy-piggledy across his desk. (Giấy tờ nằm ngổn ngang khắp bàn làm việc của anh ta.)
Danh từ:
- The drawer was a complete higgledy-piggledy of old receipts and pens. (Ngăn kéo là một mớ hỗn độn hoàn toàn gồm các hóa đơn cũ và bút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in a higgledy-piggledy manner/way": một cách lộn xộn, bừa bãi.
- The houses were built in a higgledy-piggledy manner along the narrow street. (Những ngôi nhà được xây dựng một cách lộn xộn dọc theo con phố hẹp.)
"to be all higgledy-piggledy": ở trong tình trạng hỗn độn.
- My thoughts are all higgledy-piggledy after that confusing meeting. (Suy nghĩ của tôi hoàn toàn hỗn độn sau cuộc họp khó hiểu đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Higgledy-piggledy là một từ láy (reduplicative) trong tiếng Anh, tạo nên hiệu ứng âm thanh vui tai để nhấn mạnh sự hỗn loạn. Không có biến thể hình thức chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Chaotic (adj): hỗn loạn.
- Disorderly (adj): không có trật tự.
- Jumbled (adj): lộn xộn, lẫn lộn.
- Topsy-turvy (adj & adv): lộn ngược, lộn xộn (cũng là một từ láy tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ higgledy-piggledy.
Thành ngữ liên quan
- At sixes and sevens: trong tình trạng lộn xộn, hỗn độn (thường chỉ về tình huống hoặc tổ chức).
- The office was at sixes and sevens during the renovation. (Văn phòng ở trong tình trạng hỗn độn trong quá trình cải tạo.)
- Helter-skelter: hấp tấp, hỗn loạn (thường nhấn mạnh sự vội vã và thiếu trật tự).
- The children ran helter-skelter when the bell rang. (Bọn trẻ chạy tán loạn khi chuông reo.)
tính từ & phó từ
- hết sức lộn xộn, lung tung bừa bãi
danh từ
- tình trạng hết sức lộn xộn, tình trạng lung tung bừa bãi