jumbled

Học thuật
Thân thiện
jumbled

The clothes in the laundry basket are completely jumbled.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lộn xộn, bừa bãi, lẫn lộn lung tung: Mô tả một nhóm đồ vật hoặc ý tưởng bị trộn lẫn với nhau một cách hỗn độn, không trật tự hay tổ chức nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The drawer was full of jumbled socks and papers. (Ngăn kéo đầy những đôi tất giấy tờ lộn xộn.)
    • After the earthquake, the furniture lay in a jumbled heap. (Sau trận động đất, đồ đạc nằm lẫn lộn thành một đống.)
    • Her thoughts were jumbled and she couldn't focus. (Suy nghĩ của ấy rối bời ấy không thể tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a jumbled mess": một mớ hỗn độn, một đống lộn xộn.
    • His room was a jumbled mess of books and clothes. (Căn phòng của anh ta một mớ hỗn độn sách vở quần áo.)
  • "jumbled together": bị trộn lẫn vào với nhau.
    • Different historical periods were jumbled together in the movie. (Các giai đoạn lịch sử khác nhau bị trộn lẫn vào nhau trong bộ phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Jumble (danh từ): sự lộn xộn, mớ hỗn độn.
    • The letters were in a complete jumble. (Những thư nằm trong một mớ hỗn độn hoàn toàn.)
  • Jumble (động từ): làm lộn xộn, trộn lẫn.
    • Don't jumble all the cables together. (Đừng trộn lẫn tất cả dây cáp với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Disordered: lộn xộn, không trật tự.
  • Muddled: lộn xộn, rối rắm (thường dùng cho ý tưởng, suy nghĩ).
  • Chaotic: hỗn loạn.
Từ trái nghĩa
  • Orderly: trật tự, ngăn nắp.
  • Organized: được sắp xếp, tổ chức.
  • Neat: gọn gàng, ngăn nắp.
jumbled

The clothes in the laundry basket are completely jumbled.

Adjective
  1. lộn xộn, bừa bãi, lẫn lộn lung tung

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "jumbled"