jumbled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lộn xộn, bừa bãi, lẫn lộn lung tung: Mô tả một nhóm đồ vật hoặc ý tưởng bị trộn lẫn với nhau một cách hỗn độn, không có trật tự hay tổ chức nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The drawer was full of jumbled socks and papers. (Ngăn kéo đầy những đôi tất và giấy tờ lộn xộn.)
- After the earthquake, the furniture lay in a jumbled heap. (Sau trận động đất, đồ đạc nằm lẫn lộn thành một đống.)
- Her thoughts were jumbled and she couldn't focus. (Suy nghĩ của cô ấy rối bời và cô ấy không thể tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a jumbled mess": một mớ hỗn độn, một đống lộn xộn.
- His room was a jumbled mess of books and clothes. (Căn phòng của anh ta là một mớ hỗn độn sách vở và quần áo.)
- "jumbled together": bị trộn lẫn vào với nhau.
- Different historical periods were jumbled together in the movie. (Các giai đoạn lịch sử khác nhau bị trộn lẫn vào nhau trong bộ phim.)
Biến thể và từ gần giống
- Jumble (danh từ): sự lộn xộn, mớ hỗn độn.
- The letters were in a complete jumble. (Những lá thư nằm trong một mớ hỗn độn hoàn toàn.)
- Jumble (động từ): làm lộn xộn, trộn lẫn.
- Don't jumble all the cables together. (Đừng trộn lẫn tất cả dây cáp với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Disordered: lộn xộn, không có trật tự.
- Muddled: lộn xộn, rối rắm (thường dùng cho ý tưởng, suy nghĩ).
- Chaotic: hỗn loạn.
Từ trái nghĩa
- Orderly: có trật tự, ngăn nắp.
- Organized: được sắp xếp, tổ chức.
- Neat: gọn gàng, ngăn nắp.
Adjective
- lộn xộn, bừa bãi, lẫn lộn lung tung