hijack
/'haidʤæk/ Cách viết khác : (highjack) /highjack/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cướp, chiếm đoạt phương tiện đang di chuyển: Hành động dùng vũ lực hoặc đe dọa để chiếm quyền kiểm soát một phương tiện giao thông (như máy bay, tàu thủy, xe buýt) đang trong hành trình, thường với mục đích tống tiền, đòi hỏi chính trị, hoặc cướp tài sản.
- Chiếm đoạt, chiếm dụng một cách bất hợp pháp: Hành động chiếm quyền kiểm soát hoặc sử dụng trái phép một thứ gì đó (như một quy trình, sự kiện, hệ thống) cho mục đích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The terrorists attempted to hijack the plane and divert it to another country. (Những kẻ khủng bố đã cố gắng cướp máy bay và buộc nó phải bay sang một quốc gia khác.)
- Protesters hijacked the press conference to voice their own demands. (Những người biểu tình đã chiếm đoạt buổi họp báo để nêu lên yêu cầu của riêng họ.)
- The meeting was hijacked by a discussion about the budget. (Cuộc họp đã bị chiếm dụng bởi một cuộc thảo luận về ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hijack attention": chiếm đoạt sự chú ý.
- The celebrity scandal hijacked all the media attention for weeks. (Vụ bê bối của người nổi tiếng đã chiếm đoạt mọi sự chú ý của truyền thông trong nhiều tuần.)
- "to hijack an account" (trong công nghệ thông tin): chiếm quyền kiểm soát tài khoản trái phép.
- Hackers hijacked his social media account and posted fake messages. (Những tin tặc đã chiếm tài khoản mạng xã hội của anh ấy và đăng các tin nhắn giả mạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Hijacker (danh từ): kẻ cướp, kẻ không tặc (người thực hiện hành vi cướp máy bay/phương tiện).
- The hijackers surrendered after negotiations. (Những kẻ không tặc đã đầu hàng sau các cuộc đàm phán.)
- Hijacking (danh từ): hành động cướp máy bay/phương tiện; sự chiếm đoạt.
- The hijacking of the ship caused an international crisis. (Vụ cướp tàu đã gây ra một cuộc khủng hoảng quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Commandeer (động từ): trưng dụng, chiếm đoạt (thường bằng mệnh lệnh hoặc vũ lực).
- Seize (động từ): chiếm giữ, chiếm đoạt.
- Skyjack (động từ): cướp máy bay (từ đồng nghĩa chuyên biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "hijack").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hijack" một cách cố định.)
động từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
- chặn xe cộ để cướp (chủ yếu là xe của bọn buôn rượu lậu)
- bắt cóc máy bay (bằng cách giả làm hành khách, dùng vũ lực bắt người lái phải hạ cánh)