highjack

/'haidʤæk/ Cách viết khác : (highjack) /highjack/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cướp, chiếm đoạt phương tiện đang di chuyển: Hành động dùng lực hoặc đe dọa để chiếm quyền kiểm soát một phương tiện giao thông (như máy bay, xe tải, tàu thủy) đang trên đường đi, thường với mục đích trộm cắp hàng hóa, bắt cóc, hoặc buộc phải đi đến một điểm đến khác.
    • Bắt cóc máy bay: Một nghĩa chuyên biệt, chỉ việc chiếm quyền kiểm soát máy bay đang bay bằng lực hoặc đe dọa, buộc phi hành đoàn phải thay đổi lộ trình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The criminals planned to highjack the armored truck. (Những tên tội phạm đã lên kế hoạch cướp chiếc xe bọc thép.)
    • Terrorists attempted to highjack the passenger plane. (Những kẻ khủng bố đã cố gắng bắt cóc chiếc máy bay chở khách.)
    • In the 1920s, gangsters would often highjack trucks carrying illegal alcohol. (Vào những năm 1920, các băng đảng thường xuyên chặn cướp những chiếc xe tải chở rượu lậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng (ẩn dụ): Đôi khi được dùng để chỉ việc chiếm đoạt hoặc lợi dụng một sự kiện, cuộc thảo luận, hoặc hệ thống cho mục đích riêng.
    • He tried to highjack the meeting to talk about his own project. (Anh ta cố gắng chiếm đoạt cuộc họp để nói về dự án của riêng mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Hijack (động từ): Đây cách viết phổ biến tiêu chuẩn hơn của "highjack". Hai từ cùng nghĩa cách dùng.
  • Hijacking (danh từ): Hành động cướp, chiếm đoạt phương tiện.
    • The hijacking was foiled by air marshals. (Vụ không tặc đã bị các nhân viên an ninh hàng không ngăn chặn.)
  • Hijacker (danh từ): Kẻ cướp, kẻ không tặc.
    • The hijackers demanded a ransom. (Những kẻ không tặc đã đòi tiền chuộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Commandeer: Tịch thu, trưng dụng (một phương tiện) cho mục đích cá nhân, thường bằng quyền lực hoặc lực.
  • Seize: Chiếm giữ, bắt giữ bằng lực.
  • Skyjack: (Từ , chuyên biệt) Bắt cóc máy bay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "highjack/hijack").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "highjack").

động từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
  1. chặn xe cộ để cướp (chủ yếu xe của bọn buôn rượu lậu)
  2. bắt cóc máy bay (bằng cách giả làm hành khách, dùng lực bắt người lái phải hạ cánh)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "highjack"