hiking

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Hoạt động đi bộ đường dài, thường vùng nông thôn hoặc núi non, như một hình thức tập thể dục hoặc giải trí. "Hiking" nhấn mạnh vào sự di chuyển liên tục mục đích khám phá thiên nhiên.

dụ sử dụng
  • ( ấy thích đi bộ đường dài vào thời gian rảnh.)
  • (Chúng tôi đã đi bộ đường dài trên núi vào cuối tuần trước.)
  • (Đi bộ đường dài cách tuyệt vời để giữ dáng tận hưởng thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go hiking": cụm từ phổ biến chỉ hành động tham gia hoạt động đi bộ đường dài.
    • They plan to go hiking in the national park. (Họ dự định đi bộ đường dài trong công viên quốc gia.)
  • "hiking trail": đường mòn dành cho đi bộ đường dài.
    • The hiking trail is well-marked and easy to follow. (Đường mòn đi bộ đường dài được đánh dấu rõ ràng dễ đi theo.)
  • "hiking boots": giày chuyên dụng cho đi bộ đường dài.
    • Good hiking boots are essential for long walks. (Giày đi bộ đường dài tốt cần thiết cho những chuyến đi dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Hike (danh từ/động từ): chuyến đi bộ đường dài; hành động đi bộ đường dài.
    • We took a long hike yesterday. (Hôm qua chúng tôi đã một chuyến đi bộ đường dài.)
  • Hiker (danh từ): người đi bộ đường dài.
    • The hikers stopped for a rest. (Những người đi bộ đường dài dừng lại để nghỉ ngơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Trekking: đi bộ đường dài, thường tính mạo hiểm hoặc qua địa hình khó khăn hơn.
    • Trekking in the Himalayas is a challenging experience. (Đi bộ đường dàidãy Himalaya một trải nghiệm đầy thử thách.)
  • Walking: đi bộ (nói chung), nhưng "hiking" nhấn mạnh vào quãng đường dài mục đích thể dục/giải trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hike up: kéo lên (quần áo) hoặc tăng giá.
    • He hiked up his pants before starting the hike. (Anh ấy kéo quần lên trước khi bắt đầu đi bộ đường dài.)
    • The store hiked up the prices during the holiday. (Cửa hàng đã tăng giá trong kỳ nghỉ lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • Take a hike: (thông tục) yêu cầu ai đó rời đi, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
    • He told the annoying salesman to take a hike. (Anh ấy bảo người bán hàng phiền phức hãy biến đi.)