hugging
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động ôm ấp, ôm chặt: "hugging" chỉ hành động ôm ai đó một cách trìu mến, thể hiện tình cảm yêu thương hoặc an ủi, thường là không có tính chất tình dục.
Động từ (dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của "hug"):
- Ôm, ôm chặt: Hành động dùng tay vòng quanh người ai đó để thể hiện tình cảm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Hugging is a universal way to show affection. (Hành động ôm ấp là một cách thể hiện tình cảm phổ biến trên toàn thế giới.)
- The hugging between the two friends lasted for a long time. (Cái ôm giữa hai người bạn kéo dài rất lâu.)
Động từ:
- She is hugging her mother tightly. (Cô ấy đang ôm chặt mẹ mình.)
- The children were hugging each other after the long separation. (Lũ trẻ đã ôm nhau sau thời gian xa cách dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hugging therapy": liệu pháp ôm ấp, một phương pháp trị liệu dùng cái ôm để giảm căng thẳng và tăng cường sức khỏe tinh thần.
- Hugging therapy is believed to release oxytocin, the love hormone. (Liệu pháp ôm ấp được cho là giải phóng oxytocin, hormone tình yêu.)
"Hugging the curve": trong lái xe, chỉ hành động ôm sát vào khúc cua.
- The driver was hugging the curve to maintain speed. (Người lái xe đã ôm sát khúc cua để duy trì tốc độ.)
Biến thể và từ gần giống
Hug (động từ/danh từ): ôm (dạng cơ bản).
- He gave her a warm hug. (Anh ấy đã ôm cô ấy một cái ôm ấm áp.)
Hugger (danh từ): người thích ôm.
- She is a natural hugger. (Cô ấy là người thích ôm tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Embrace (động từ/danh từ): ôm, ôm chặt (thường mang nghĩa trang trọng hơn).
- Cuddle (động từ/danh từ): ôm ấp, âu yếm (thường dùng cho trẻ em hoặc người yêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hug in: ôm vào lòng.
- The mother hugged in her crying baby. (Người mẹ ôm đứa con đang khóc vào lòng.)
Thành ngữ liên quan
- Bear hug: cái ôm gấu (cái ôm rất chặt và mạnh mẽ).
- He gave his friend a bear hug after winning the game. (Anh ấy đã ôm bạn mình một cái ôm gấu sau khi thắng trận.)