hooking

hooking

The golfer's hooking sent the ball curving toward the trees.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đánh cong (trong golf): "hooking" chỉ một đánh golf khiến bóng bay cong về bên trái đối với người chơi thuận tay phải (hoặc cong về bên phải đối với người thuận tay trái). Đây thường một lỗi kỹ thuật người chơi muốn sửa.
    • Hành động móc (trong thể thao hoặc kỹ thuật): Ngoài golf, "hooking" còn có thể chỉ hành động móc, kéo hoặc giữ bằng móc, dụ như trong câu , đấm bốc ( móc), hoặc trong các ngành công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He took lessons to cure his hooking. (Anh ấy đã tham gia các bài học để sửa đánh cong của mình.)
    • The golfer's hooking caused the ball to land in the rough. ( đánh cong của người chơi golf khiến bóng rơi vào bãi cỏ dại.)
  • Danh từ (nghĩa khác):

    • The fisherman's hooking was precise, catching the fish instantly. ( móc của ngư dân rất chính xác, bắt ngay lập tức.)
    • In boxing, a powerful hooking move can knock out an opponent. (Trong quyền anh, một móc mạnh có thể hạ gục đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a hooking problem": vấn đề với đánh cong (trong golf).

    • Many beginners have a hooking problem that they need to fix. (Nhiều người mới bắt đầu vấn đề với đánh cong họ cần sửa.)
  • "hooking technique": kỹ thuật móc (trong thể thao hoặc công việc).

    • The coach taught him a proper hooking technique for boxing. (Huấn luyện viên đã dạy anh ấy kỹ thuật móc đúng cách trong quyền anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hook (động từ): móc, câu, đánh cong.

    • He hooked the ball to the left. (Anh ấy đã đánh bóng cong về bên trái.)
  • Hooked (tính từ): bị móc, nghiện (nghĩa bóng).

    • She is hooked on golf. ( ấy nghiện golf.)
  • Hooker (danh từ): người móc, người câu (hiếm dùng); cũng có nghĩa khác trong tiếng lóng.

Từ đồng nghĩa
  • Curve shot: đánh cong (trong golf).
  • Slice: đánh xoáy (trong golf, ngược với hooking, bóng bay cong về bên phải đối với người thuận tay phải).
  • Draw: đánh cong nhẹ (trong golf, chủ ý, khác với hooking lỗi).
  • Bend: sự uốn cong (dùng chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hook up: kết nối, móc nối.

    • He hooked up the trailer to the car. (Anh ấy đã móc -moóc vào xe hơi.)
  • Hook into: móc vào, kết nối vào.

    • The fish hooked into the bait. (Con móc vào mồi.)
Thành ngữ liên quan
  • By hook or by crook: bằng mọi cách.

    • He will finish the project by hook or by crook. (Anh ấy sẽ hoàn thành dự án bằng mọi cách.)
  • Off the hook: thoát khỏi trách nhiệm hoặc rắc rối.

    • She got off the hook because she had an alibi. ( ấy thoát khỏi rắc rối chứng cứ ngoại phạm.)