hawking

hawking

A street vendor is hawking colorful scarves from a wooden cart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động bán hàng rong: "hawking" chỉ việc đi bán hàng hóa từ nơi này sang nơi khác, thường trên đường phố hoặc nơi công cộng.
    • Tên riêng: "Hawking" còn họ của nhà vật lý thuyết nổi tiếng người Anh, Stephen Hawking (1942-2018).
dụ sử dụng
  • Danh từ (bán hàng rong):

    • Street vendors make a living by hawking fruits and vegetables. (Những người bán hàng rong kiếm sống bằng cách bán trái cây rau củ trên đường phố.)
    • The city has new regulations to control hawking in busy areas. (Thành phố quy định mới để kiểm soát việc bán hàng rongcác khu vực đông đúc.)
  • Danh từ (tên riêng):

    • Stephen Hawking was a brilliant physicist who wrote "A Brief History of Time". (Stephen Hawking một nhà vật xuất sắc, người đã viết "Lược sử Thời gian".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hawking": đang trong quá trình đi bán hàng rong.
    • He was hawking newspapers at the train station all morning. (Anh ấy đã bán báo rong ở ga tàu suốt buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hawker (danh từ): người bán hàng rong.

    • The hawker shouted to attract customers. (Người bán hàng rong hét lên để thu hút khách hàng.)
  • Hawk (động từ): hành động bán hàng rong (dạng nguyên thể).

    • They hawk handmade crafts at the market. (Họ bán rong các sản phẩm thủ công tại chợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Peddling: bán hàng rong, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc chỉ hàng hóa nhỏ lẻ.
    • Peddling goods on the street requires a license. (Bán hàng rong trên đường phố cần giấy phép.)
  • Vending: bán hàng tự động hoặc bán hàng nhỏ lẻ.
    • Vending machines have replaced some hawking activities. (Máy bán hàng tự động đã thay thế một số hoạt động bán hàng rong.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định: Từ "hawking" ít xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh. Tuy nhiên, "hawk" (chim ưng) thành ngữ "watch someone like a hawk" (theo dõi ai đó rất kỹ lưỡng), nhưng không liên quan đến "hawking" (bán hàng rong).

Từ chứa "hawking"

Từ có nhắc đến "hawking"