hippo

/'hipo/
Học thuật
Thân thiện
hippo

A hippo wades through a river with only its eyes and ears above the water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hà mã: Tên gọi thông dụng, ngắn gọn của "hippopotamus", chỉ một loài động vật lớn, sống bán thủy sinhchâu Phi, thân hình đồ sộ, da dày miệng rất rộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a hippo resting in the river. (Chúng tôi thấy một con hà mã đang nghỉ ngơi trong dòng sông.)
    • Hippos are considered one of the most dangerous animals in Africa. (Hà mã được coi một trong những loài động vật nguy hiểm nhấtchâu Phi.)
    • The baby hippo stayed close to its mother. (Con hà mã con ở sát bên mẹ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hippo" thường được dùng trong văn nói văn viết thông thường. Trong các văn bản khoa học hoặc trang trọng hơn, từ đầy đủ "hippopotamus" có thể được ưu tiên sử dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Hippopotamus (n): Tên đầy đủ, chính thức của loài động vật này.
    • The hippopotamus is a herbivore. (Hà mã một loài ăn cỏ.)
  • Hippopotamuses hoặc Hippopotami (n, số nhiều): Các dạng số nhiều của "hippopotamus".
Từ đồng nghĩa
  • Hippopotamus: Hà mã (từ đầy đủ).
  • River horse: Tên gọi khác ít phổ biến hơn, dịch từ nguồn gốc tiếng Hy Lạp của "hippopotamus".
hippo

A hippo wades through a river with only its eyes and ears above the water.

danh từ, số nhiều hippos /'hipouz/
  1. (viết tắt) của hippotamus