hippie

/'hipi/ Cách viết khác : (hippy) /'hipi/
danh từ
  1. híp pi
tính từ
  1. (theo lối) híp pi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hippie"

hippie
Un hippie joue de la guitare dans un parc.