happe

Học thuật
Thân thiện
happe

Une happe en acier maintient fermement la poutre en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Xây dựng) Móc kẹp: Một bộ phận kim loại, thường hình dạng móc hoặc kẹp, được sử dụng trong xây dựng để liên kết, giữ chặt hoặc treo các vật thể khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les ouvriers ont fixé la poutre avec une happe. (Các công nhân đã cố định thanh bằng một móc kẹp.)
    • Assurez-vous que la happe est bien soudée avant de soulever la charge. (Hãy đảm bảo rằng móc kẹp được hàn chắc chắn trước khi nâng vật nặng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "happe de levage": móc kẹp nâng, móc cẩu.
    • La grue utilise une happe de levage pour déplacer les conteneurs. (Cần cẩu sử dụng một móc kẹp nâng để di chuyển các container.)
  • "happe de fixation": móc kẹp cố định.
    • Cette happe de fixation maintient solidement les panneaux. (Chiếc móc kẹp cố định này giữ chặt các tấm panô.)
Biến thể từ gần giống
  • Happer (động từ): (ít dùng) tóm lấy, cắn vào.
  • Agraphe (danh từ giống cái): kẹp, móc khóa ( chức năng tương tự nhưng thường nhỏ hơn, dùng trong may mặc hoặc văn phòng phẩm).
  • Crochet (danh từ giống đực): móc, lưỡi câu ( hình dạng tương tự nhưng không nhất thiết dùng trong xây dựng).
Từ đồng nghĩa
  • Crochet de fixation: móc cố định.
  • Grapin: chằng, móc neo (thường nhiều mấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
happe

Une happe en acier maintient fermement la poutre en bois.

danh từ giống cái
  1. (xây dựng) móc kẹp