huppe

{{huppe}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) chim đầu rìu
  2. (động vật học) mào lông (ở chim)
  3. bọng gỗ mục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "huppe"

Từ có nhắc đến "huppe"

huppe
La huppe se perche sur une branche d'arbre.