huppe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Chim đầu rìu: Một loài chim có mỏ dài, cong xuống và thường có một chùm lông mào đặc trưng trên đầu.
- (Động vật học) Mào lông (ở chim): Phần lông dài, thường có thể dựng lên được, mọc trên đỉnh đầu của một số loài chim.
- Bọng gỗ mục: Một khối u hoặc chỗ phình ra trên cây, thường là do bệnh tật hoặc sâu đục, làm cho gỗ bị biến dạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La huppe est un oiseau migrateur. (Chim đầu rìu là một loài chim di cư.)
- Le paon a une belle huppe sur la tête. (Con công có một chiếc mào lông đẹp trên đầu.)
- Le bûcheron a trouvé une huppe dans le vieux chêne. (Người tiều phu đã tìm thấy một bọng gỗ mục trong cây sồi già.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être huppé(e)": (tính từ) có mào lông; (nghĩa bóng, về người) thuộc tầng lớp thượng lưu, quý tộc.
- Un oiseau huppé. (Một con chim có mào.)
- Un quartier huppé. (Một khu phố sang trọng, của giới thượng lưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Huppé (adj): Có mào lông; (nghĩa bóng) quý phái, sang trọng.
- Huppe fasciée (n): Tên khoa học đầy đủ của loài chim đầu rìu thường thấy (Upupa epops).
Từ đồng nghĩa
- Pour la crête (mào lông): Aigrette, crête.
- Pour la excroissance du bois (bọng gỗ): Loupe, galle.
Thành ngữ liên quan
- Rare comme une huppe blanche: Hiếm có như chim đầu rìu trắng (rất hiếm).
- Ce livre est rare comme une huppe blanche. (Cuốn sách này hiếm có như chim đầu rìu trắng.)
{{huppe}}
danh từ giống cái
- (động vật học) chim đầu rìu
- (động vật học) mào lông (ở chim)
- bọng gỗ mục