houppe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Núm tua (để trang trí): Một vật trang trí nhỏ, thường làm từ lông, sợi hoặc vật liệu tương tự, có dạng một chùm nhỏ gắn ở đầu.
- Chỏm tóc: Một lọn tóc ngắn, xoăn hoặc được tạo kiểu, thường ở trên đỉnh đầu.
- Nùi thoa phấn: Một dụng cụ nhỏ, mềm, thường có cán, dùng để thoa phấn lên da.
- Mào lông (chim): Chùm lông dài, mềm mại mọc trên đỉnh đầu của một số loài chim.
- (Giải phẫu) Nhú thần kinh: Cấu trúc nhỏ, hình chùm ở đầu một số dây thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La houppe du bonnet de bébé est très douce. (Núm tua trên mũ của em bé rất mềm.)
- Elle a une adorable houppe blonde. (Cô ấy có một chỏm tóc vàng rất đáng yêu.)
- Elle utilise une houppe pour appliquer la poudre libre. (Cô ấy dùng một nùi thoa để đánh phấn bột.)
- Le cardinal se reconnaît à la houppe rouge sur sa tête. (Chim hồng y được nhận biết nhờ mào lông đỏ trên đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Houppe à poudre": Cụm từ chỉ định rõ nùi thoa phấn.
- Une houppe à poudre en soie naturelle. (Một nùi thoa phấn bằng lụa tự nhiên.)
"Houppe érectile": (Giải phẫu) Chỉ nhú thần kinh có khả năng co giãn hoặc dựng lên.
- Les papilles gustatives sont des houppes nerveuses. (Các nụ vị giác là những nhú thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
Houppette (danh từ giống cái): Dạng nhỏ hoặc giảm nhẹ của "houppe", thường chỉ nùi thoa phấn nhỏ hoặc chỏm lông nhỏ.
- Une houppette jetable pour le maquillage. (Một nùi thoa phấn dùng một lần cho việc trang điểm.)
Houppier (danh từ giống đực): Phần ngọn, tán lá của một cây.
- Le houppier du chêne est très large. (Tán lá của cây sồi rất rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Pompon (danh từ giống đực): Núm tua, quả bông trang trí (gần nghĩa với nghĩa trang trí).
- Huppe (danh từ giống cái): Mào lông chim (nghĩa chuyên biệt hơn).
- Puff (danh từ giống đực, từ mượn tiếng Anh): Nùi thoa phấn.
Thành ngữ liên quan
- "Être coiffé en houppe": Có kiểu tóc với một chỏm tóc nổi bật.
- Le petit garçon est coiffé en houppe. (Cậu bé có kiểu tóc chỏm.)
danh từ giống cái
- núm tua (để trang trí)
- chỏm tóc
- nùi thoa phấn
- mào lông (chim)
- (giải phẫu) nhú thần kinh (ở đầu một số dây thần kinh)