hispid

/'hispid/
tính từ
  1. (sinh vật học) lông xồm xoàm; lông cứng lởm chởm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "hispid"

Từ có nhắc đến "hispid"

hispid
A cactus with hispid stems grows in the desert.