hockey

/'hɔki/
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) môn bóng gậy cong, khúc côn cầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hockey"

hockey
A player shoots the puck into the net during a hockey game.