hockey
/'hɔki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn khúc côn cầu: Môn thể thao đồng đội, trong đó các cầu thủ dùng gậy để đánh một quả bóng hoặc một đĩa tròn nhỏ (puck) vào khung thành đối phương. Có hai hình thức chính: khúc côn cầu trên băng và khúc côn cầu trên sân cỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I enjoy watching hockey during the Winter Olympics. (Tôi thích xem môn khúc côn cầu trong Thế vận hội Mùa đông.)
- He has played hockey since he was a child. (Anh ấy đã chơi khúc côn cầu từ khi còn nhỏ.)
- The school has a very competitive hockey team. (Trường có một đội khúc côn cầu rất cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"field hockey": khúc côn cầu trên sân cỏ, được chơi trên mặt sân cứng hoặc cỏ nhân tạo với một quả bóng tròn.
- Field hockey is more popular than ice hockey in many countries. (Khúc côn cầu trên sân cỏ phổ biến hơn khúc côn cầu trên băng ở nhiều quốc gia.)
"ice hockey": khúc côn cầu trên băng, được chơi trên sân băng với một đĩa tròn nhỏ gọi là puck.
- Ice hockey is known for its fast pace and physical play. (Khúc côn cầu trên băng được biết đến với nhịp độ nhanh và lối chơi thể lực.)
Biến thể và từ gần giống
Hockey stick (n): Gậy chơi khúc côn cầu.
- She bought a new hockey stick for the tournament. (Cô ấy đã mua một cây gậy khúc côn cầu mới cho giải đấu.)
Hockey puck (n): Đĩa tròn nhỏ, dẹt dùng trong môn khúc côn cầu trên băng.
- The player shot the hockey puck into the net. (Cầu thủ đã đánh đĩa puck vào lưới.)
Hockey player (n): Cầu thủ khúc côn cầu.
- He is a professional hockey player. (Anh ấy là một cầu thủ khúc côn cầu chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Ice hockey (cho hình thức trên băng): khúc côn cầu trên băng.
- Field hockey (cho hình thức trên sân): khúc côn cầu trên sân cỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hockey")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hockey" một cách riêng biệt)
danh từ
- (thể dục,thể thao) môn bóng gậy cong, khúc côn cầu