hookey

/'huki/ Cách viết khác : (hookey) /'huki/
danh từ
  1. to play hooky (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trốn học đi chơi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hookey
A student decides to play hookey and go to the park instead.