hockey

/'hɔki/
Học thuật
Thân thiện
hockey

Un joueur de hockey frappe la rondelle vers le but.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Môn bóng gậy cong, khúc côn cầu: Môn thể thao đồng đội, trong đó các cầu thủ dùng gậy đầu cong để đánh điều khiển một quả bóng (trên sân cỏ) hoặc một đĩa tròn (trên sân băng) vào khung thành đối phương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il joue au hockey depuis son enfance. (Anh ấy chơi khúc côn cầu từ thời thơ ấu.)
    • Le hockey est un sport très populaire au Canada. (Khúc côn cầumột môn thể thao rất phổ biếnCanada.)
    • Ils regardent un match de hockey à la télévision. (Họ đang xem một trận đấu khúc côn cầu trên truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hockey sur gazon": khúc côn cầu trên sân cỏ.

    • L'équipe nationale a remporté le championnat de hockey sur gazon. (Đội tuyển quốc gia đã giành chức vô địch khúc côn cầu trên sân cỏ.)
  • "hockey en salle": khúc côn cầu trong nhà.

    • Le hockey en salle se joue avec un petit ballon et des bandes sur les côtés du terrain. (Khúc côn cầu trong nhà được chơi với một quả bóng nhỏ các tấm vánhai bên sân.)
Biến thể từ liên quan
  • Hockeyeur / Hockeyeuse (n): cầu thủ khúc côn cầu (nam/nữ).

    • C'est une hockeyeuse très talentueuse. ( ấymột cầu thủ khúc côn cầu rất tài năng.)
  • Crosse (n): gậy chơi khúc côn cầu.

    • Il a cassé sa crosse pendant le match. (Anh ta đã làm gãy gậy của mình trong trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Đâymột thuật ngữ thể thao cụ thể. Trong một số ngữ cảnh không chính thức, có thể dùng cách nói chung như "sport de crosse" (môn thể thao dùng gậy).
Các cụm từ liên quan
  • Jouer au hockey: chơi khúc côn cầu.

    • Les enfants jouent au hockey dans la rue. (Bọn trẻ chơi khúc côn cầu trên đường phố.)
  • Match de hockey: trận đấu khúc côn cầu.

    • Nous avons des billets pour le match de hockey de demain. (Chúng tôi cho trận đấu khúc côn cầu ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hockey". Tuy nhiên, trong văn hóa các nước chơi hockey, có thể gặp thành ngữ như "être sur la glace" (nghĩa đen: ở trên băng) để chỉ việc đang thi đấu hoặc phải đối mặt với một tình huống khó khăn, căng thẳng.
hockey

Un joueur de hockey frappe la rondelle vers le but.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) môn bóng gậy cong, khúc côn cầu
    • hockey sur glace
      môn bóng gậy cong trên băng, băng cầu

Từ chứa "hockey"

Từ có nhắc đến "hockey"