hodur

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hodur: Trong thần thoại Bắc Âu (Norse mythology), Hodur một vị thần . Bị thần Loki lừa dối, ông đã giết chết người anh trai Balder của mình bằng cách ném một cành cây tầm gửi.
dụ sử dụng
  • (Hodur một vị thần trong thần thoại Bắc Âu, người vô tình giết chết anh trai Balder của mình.)
  • (Câu chuyện về Hodur Balder một câu chuyện bi thảm về sự lừa dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the blindness of Hodur": sự mù lòa của Hodur, thường được dùng như một ẩn dụ cho việc bị lừa dối hoặc thiếu hiểu biết.
    • The blindness of Hodur symbolizes the tragic consequences of ignorance. (Sự mù lòa của Hodur tượng trưng cho hậu quả bi thảm của sự thiếu hiểu biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Hod (n): một dạng viết tắt hoặc biến thể của Hodur trong một số văn bản cổ.
    • Hod is another name for Hodur in some sources. (Hod một tên gọi khác của Hodur trong một số nguồn tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Blind god: thần (một cách gọi mô tả, không phải tên riêng).
    • The blind god Hodur is a key figure in Norse myths. (Vị thần Hodur một nhân vật chính trong thần thoại Bắc Âu.)
Các cụm từ liên quan
  • (Không phrasal verbs "hodur" danh từ riêng, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Hodur": (không phổ biến) được dùng ẩn dụ để chỉ một người bị lừa dối một cách bi thảm.
    • He felt like a Hodur when he discovered the betrayal. (Anh ấy cảm thấy như một Hodur khi phát hiện ra sự phản bội.)