hooter

/'hu:te/
danh từ
  1. người la hét phản đối; huýt sáo phản đối
  2. còi nhà máy; còi ô tô

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hooter"

hooter
The owl is a nocturnal hooter that lives in the forest.