hater
/heitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người căm ghét, người thù ghét: Một người có cảm giác ghét bỏ, không ưa hoặc thù địch mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó.
- Người hay chỉ trích, người hay chê bai: (Nghĩa hiện đại, thông tục) Một người thường xuyên bày tỏ sự ghen tị, phản đối hoặc chỉ trích tiêu cực, đặc biệt là đối với sự thành công hoặc hạnh phúc của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was known as a hater of injustice. (Anh ấy được biết đến như một người căm ghét sự bất công.)
- Don't listen to the online haters; they're just jealous of your success. (Đừng nghe những kẻ hay chê bai trên mạng; họ chỉ đang ghen tị với thành công của bạn thôi.)
- She's not a hater; she just has very strong opinions about the movie. (Cô ấy không phải là người thù ghét; cô ấy chỉ có quan điểm rất mạnh mẽ về bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Haters gonna hate": (Thành ngữ thông tục) Một câu nói thể hiện rằng những người hay chỉ trích sẽ luôn tìm cách chỉ trích, và tốt nhất nên phớt lờ họ.
- I posted my art online, and some people didn't like it. Oh well, haters gonna hate. (Tôi đăng tác phẩm nghệ thuật của mình lên mạng, và một số người không thích. Thôi thì, kẻ ghét lúc nào chẳng ghét.)
Biến thể và từ gần giống
- Hate (động từ): ghét, căm ghét.
- I hate it when it rains. (Tôi ghét khi trời mưa.)
- Hateful (tính từ): đầy thù hận, đáng ghét.
- He shouted hateful words. (Anh ta hét lên những lời lẽ đầy thù hận.)
Từ đồng nghĩa
- Detractor: người gièm pha, người chỉ trích.
- Critic: nhà phê bình, người chỉ trích (có thể mang nghĩa trung lập hơn).
- Enemy: kẻ thù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hater")
Thành ngữ liên quan
- "Don't be a hater": (Thông tục) Đừng có thái độ ghen tị hay chỉ trích một cách tiêu cực.
- You got a promotion? That's great! Don't be a hater, guys. (Cậu được thăng chức à? Tuyệt quá! Mọi người đừng có ghen tị chứ.)
danh từ
- người căm thù, người căm ghét