hedera
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây thường xuân: "hedera" là tên khoa học (danh pháp hai phần) chỉ một chi thực vật gồm các loài dây leo thân gỗ, có nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á và châu Phi). Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để chỉ các loài cây thường xuân, đặc biệt là loài Hedera helix.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hedera is a genus of Old World woody vines. (Hedera là một chi dây leo thân gỗ có nguồn gốc từ Cựu Thế giới.)
- The garden is covered with hedera, giving it a lush, green appearance. (Khu vườn được phủ kín bởi dây thường xuân, tạo nên vẻ ngoài xanh tươi tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hedera helix": tên khoa học của loài thường xuân phổ biến nhất.
- Hedera helix is often used as an ornamental plant in gardens. (Hedera helix thường được dùng làm cây cảnh trong các khu vườn.)
Trong ngữ cảnh thực vật học: "hedera" được dùng để chỉ chi thực vật, không phải một loài cụ thể.
- The genus Hedera includes several species of climbing plants. (Chi Hedera bao gồm nhiều loài cây leo khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Hedera (danh từ riêng): tên khoa học của chi thực vật, thường được viết hoa và in nghiêng trong văn bản học thuật.
- The classification of Hedera has been revised recently. (Việc phân loại chi Hedera đã được sửa đổi gần đây.)
Ivy (danh từ): từ tiếng Anh thông dụng chỉ cây thường xuân, thường dùng để chỉ Hedera helix.
- Ivy is a common name for Hedera plants. (Ivy là tên gọi thông thường cho các cây thuộc chi Hedera.)
Từ đồng nghĩa
- Ivy: cây thường xuân (từ phổ biến, không chính xác về mặt phân loại học nhưng thường dùng trong đời sống).
- Climbing vine: dây leo (chỉ chung các loài cây leo, không đặc trưng cho hedera).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "hedera", vì đây là danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- "Grow like ivy": phát triển nhanh chóng, bám chặt (thành ngữ dùng "ivy" thay vì "hedera").
- Her influence grew like ivy, covering every corner of the company. (Ảnh hưởng của cô ấy phát triển nhanh chóng như dây thường xuân, bao phủ mọi ngóc ngách của công ty.)