dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
hole
Words Mentioning "hole"
ăn tiêu
đào
bịt
bò
châu mai
chồm
chui
gác
hang
hố
khoét
khuy
lỗ tai
mun
ngâm tôm
ngó ngoáy
nhạc cụ
nhủi
ổ
ổ chuột
ổ gà
sa chân
thủng
vú sữa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...