hang

/hæɳ/
noun
  1. den; cave; hole; burrow
    • hang chuột
      mouse-hole
    • hang hùm
      the tiger's den
    • vào hang hùm bắt cọp
      to beard the lion in his den

Khám phá thêm

Các từ liên quan

hang
Một con cáo đang đứng trước cửa hang của nó.