holiday

/'hɔlədi/
danh từ
  1. ngày lễ, ngày nghỉ
    • to be on holiday
      nghỉ
    • to make holiday
      nghỉ, mở hội nghị tưng bừng
  2. (số nhiều) kỳ nghỉ (, đông...)
    • the summer holidays
      kỳ nghỉ hè
  3. (định ngữ) (thuộc) ngày lễ, (thuộc) ngày nghỉ
    • holiday clothes
      quần áo đẹp diện ngày lễ
    • holiday task
      bài làm ra cho học sinh làm trong thời gian nghỉ
nội động từ
  1. nghỉ, nghỉ hè

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

holiday
We take a holiday at the beach every summer.