holy see
Danh từ riêng: - Tòa Thánh: "Holy See" là danh hiệu chính thức chỉ quyền lực và thẩm quyền của Giáo hoàng (với tư cách là Giám mục Rôma) và giáo triều Rôma, là cơ quan quản lý trung ương của Giáo hội Công giáo Rôma trên toàn thế giới. Về mặt pháp lý quốc tế, "Holy See" được công nhận là một thực thể có chủ quyền, sở hữu lãnh thổ nhỏ nhất thế giới là Thành Vatican (Vatican City), nhưng về mặt tinh thần, nó đại diện cho toàn bộ Giáo hội Công giáo.
- (Tòa Thánh duy trì quan hệ ngoại giao với hơn 180 quốc gia.)
- (Vị đại sứ đã được công nhận bởi Tòa Thánh.)
- (Tòa Thánh đã ra một tuyên bố về vấn đề này.)
"the Holy See's jurisdiction": quyền tài phán của Tòa Thánh, thường dùng trong bối cảnh luật giáo hội hoặc ngoại giao.
- The Holy See's jurisdiction extends beyond Vatican City to include the global Catholic Church. (Quyền tài phán của Tòa Thánh mở rộng ra ngoài Thành Vatican để bao gồm toàn bộ Giáo hội Công giáo toàn cầu.)
"relations with the Holy See": quan hệ với Tòa Thánh, chỉ các mối quan hệ ngoại giao song phương.
- The country established diplomatic relations with the Holy See in 1990. (Quốc gia đó đã thiết lập quan hệ ngoại giao với Tòa Thánh vào năm 1990.)
See (danh từ): tòa giám mục, chỉ địa hạt hoặc quyền lực của một giám mục.
- The Archbishop of Canterbury holds the See of Canterbury. (Tổng Giám mục Canterbury giữ Tòa Canterbury.)
Vatican (danh từ riêng): Thành Vatican, lãnh thổ vật lý của Tòa Thánh. Lưu ý: "Vatican" thường dùng để chỉ địa điểm, còn "Holy See" chỉ thể chế và quyền lực.
- Papal See: Tòa Giáo hoàng, một cách nói khác của "Holy See".
- Apostolic See: Tòa Tông tòa, nhấn mạnh nguồn gốc từ các Tông đồ.
- Không có thành ngữ phổ biến dùng trực tiếp từ "Holy See", nhưng trong văn cảnh tôn giáo, có thể gặp cụm từ:
- "the seat of Peter": ngai tòa của Thánh Phêrô, ám chỉ quyền lực của Giáo hoàng.
- The Holy See is considered the seat of Peter. (Tòa Thánh được coi là ngai tòa của Thánh Phêrô.)