home buyer

home buyer

A home buyer signs the final paperwork at the closing table.

Định nghĩa

Danh từ: Người mua nhà, chỉ một người đang trong quá trình hoặc ý định mua một ngôi nhà đểhoặc đầu .

dụ sử dụng
  • (Người mua nhà nên kiểm tra kỹ tài sản trước khi đưa ra lời đề nghị.)
  • (Nhiều người mua nhà đang tìm kiếm nhà ở giá phải chăngvùng ngoại ô.)
  • ( người mua nhà lần đầu, ấy đủ điều kiện tham gia chương trình vay vốn đặc biệt của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • First-time home buyer: người mua nhà lần đầu.
    • First-time home buyers often struggle with saving for a down payment. (Người mua nhà lần đầu thường gặp khó khăn trong việc tiết kiệm tiền đặt cọc.)
  • Potential home buyer: người mua nhà tiềm năng.
    • Real estate agents target potential home buyers through online ads. (Các đại bất động sản nhắm đến người mua nhà tiềm năng qua quảng cáo trực tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Homebuyer (cách viết liền): cũng có nghĩa người mua nhà, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Homeownership (n): quyền sở hữu nhà.
    • Homeownership is a major financial goal for many families. (Quyền sở hữu nhà mục tiêu tài chính quan trọng của nhiều gia đình.)
  • House hunter (n): người săn tìm nhà (thường dùng khi ai đó đang tích cực tìm kiếm nhà để mua).
    • She has been a house hunter for months, visiting dozens of properties. ( ấy đã là người săn tìm nhà trong nhiều tháng, đã thăm hàng chục bất động sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Purchaser: người mua (nói chung, bao gồm cả nhà cửa).
  • Buyer: người mua (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shop for a home: tìm mua nhà.
    • They are shopping for a home in a quiet neighborhood. (Họ đang tìm mua nhà trong một khu phố yên tĩnh.)
  • Close on a house: hoàn tất giao dịch mua nhà.
    • The home buyer will close on the house next week. (Người mua nhà sẽ hoàn tất giao dịch mua căn nhà vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Home buyer's market: thị trường lợi cho người mua nhà (khi giá nhà thấp hoặc nhiều lựa chọn).
    • It's a home buyer's market right now, with interest rates low and inventory high. (Hiện tại thị trường lợi cho người mua nhà, với lãi suất thấp hàng tồn kho cao.)