homelike

/'houmlaik/
tính từ
  1. nhưnhà, như trong gia đình
    • homelike atmosphere
      không khí nhưnhà mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

homelike
The cozy inn had a homelike atmosphere with a crackling fireplace.