homework
/'houmwə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài tập về nhà: Chỉ công việc học tập được giáo viên giao cho học sinh, sinh viên để hoàn thành bên ngoài giờ học chính thức trên lớp, thường là tại nhà.
- Công việc chuẩn bị: (Nghĩa mở rộng) Chỉ sự nghiên cứu, chuẩn bị kỹ lưỡng cho một việc gì đó trước khi thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher gave us a lot of homework for the weekend. (Giáo viên giao cho chúng tôi rất nhiều bài tập về nhà cho cuối tuần.)
- Have you finished your math homework yet? (Con đã làm xong bài tập toán về nhà chưa?)
- Before the meeting, he did his homework on the company's financial reports. (Trước cuộc họp, anh ấy đã nghiên cứu/chuẩn bị kỹ các báo cáo tài chính của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do one's homework": (nghĩa đen) làm bài tập về nhà; (nghĩa bóng) nghiên cứu, tìm hiểu kỹ lưỡng trước một sự kiện hoặc quyết định.
- She always does her homework carefully. (Cô ấy luôn làm bài tập về nhà một cách cẩn thận.)
- A good investor always does his homework before buying stocks. (Một nhà đầu tư giỏi luôn nghiên cứu kỹ trước khi mua cổ phiếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Homework là một danh từ không đếm được. Khi muốn nói đến một bài tập cụ thể, người ta thường dùng "a piece of homework" hoặc "a homework assignment".
- I have three pieces of homework to do tonight. (Tôi có ba bài tập về nhà phải làm tối nay.)
Từ đồng nghĩa
- Assignment (n): bài tập được giao (có thể làm trên lớp hoặc ở nhà).
- Preparation (n): sự chuẩn bị (nghĩa tương đương trong ngữ cảnh mở rộng).
- Study (n): việc học, nghiên cứu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "homework")
Thành ngữ liên quan
- "The dog ate my homework": Một câu nói đùa hoặc lý do viển vông, không thuyết phục để biện minh cho việc không hoàn thành bài tập.
- He said the dog ate his homework, but the teacher didn't believe him. (Anh ta nói chó đã ăn mất bài tập về nhà, nhưng giáo viên không tin.)
danh từ
- bài làm ở nhà (cho học sinh)
- công việc làm ở nhà