homogenize
/hɔ'mɔdʤinaiz/ Cách viết khác : (homogenize) /hɔ'mɔdʤinaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm đồng nhất, làm đồng đều: Hành động trộn lẫn các thành phần khác nhau cho đến khi chúng trở nên giống nhau hoặc phân bố đều trong toàn bộ hỗn hợp.
- Làm thuần nhất: Khiến cho một tập hợp trở nên thống nhất, không còn sự khác biệt rõ rệt giữa các phần tử.
- (Trong hóa học, thực phẩm) Đồng nhất hóa: Quá trình cơ học phá vỡ các hạt (như hạt béo trong sữa) thành kích thước rất nhỏ và phân tán đều để tạo thành một hỗn hợp ổn định, không bị tách lớp.
Nội động từ:
- Trở nên đồng nhất: Tự trở nên đồng đều hoặc giống nhau sau một quá trình.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The machine is used to homogenize milk so the cream doesn't separate. (Máy này được dùng để đồng nhất hóa sữa để kem không bị tách ra.)
- Globalization can sometimes homogenize local cultures, making them more similar. (Toàn cầu hóa đôi khi có thể làm đồng nhất các văn hóa địa phương, khiến chúng trở nên giống nhau hơn.)
- You need to homogenize the mixture thoroughly before baking. (Bạn cần trộn cho đồng đều hỗn hợp trước khi nướng.)
Nội động từ:
- After several minutes of blending, the ingredients began to homogenize. (Sau vài phút xay, các nguyên liệu bắt đầu trở nên đồng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Homogenized society": Một xã hội đồng nhất, nơi các thành viên có ít sự khác biệt về văn hóa, quan điểm hoặc lối sống.
- Some critics argue that mass media leads to a more homogenized society. (Một số nhà phê bình cho rằng truyền thông đại chúng dẫn đến một xã hội đồng nhất hơn.)
"Homogenizing pressure": Áp lực khiến các thứ trở nên giống nhau.
- There is a homogenizing pressure in the fashion industry where everyone follows the same trends. (Có một áp lực đồng nhất hóa trong ngành thời trang khi mọi người đều theo cùng một xu hướng.)
Biến thể và từ gần giống
Homogenization (danh từ): Sự đồng nhất hóa, quá trình làm cho đồng nhất.
- The homogenization of milk extends its shelf life. (Việc đồng nhất hóa sữa làm tăng thời hạn sử dụng của nó.)
Homogeneous (tính từ): Đồng nhất, thuần nhất, gồm các phần giống nhau.
- The population in this region is quite homogeneous. (Dân cư ở khu vực này khá đồng nhất.)
Homogenizer (danh từ): Máy đồng hóa, thiết bị dùng để đồng nhất hóa.
- A laboratory homogenizer is used to mix samples. (Một máy đồng hóa trong phòng thí nghiệm được dùng để trộn các mẫu.)
Từ đồng nghĩa
- Standardize (v): Chuẩn hóa, làm cho tuân theo một tiêu chuẩn chung.
- Blend (v): Trộn lẫn, pha trộn (thường để tạo ra sự kết hợp hài hòa).
- Uniformize (v): Làm cho đồng dạng, thống nhất.
Từ trái nghĩa
- Diversify (v): Đa dạng hóa, làm cho trở nên đa dạng.
- Differentiate (v): Phân biệt, làm cho khác biệt.
- Segregate (v): Tách biệt, phân tách.
ngoại động từ
- làm đồng nhất, làm đồng đều; làm thuần nhất
ngoại động từ
- làm cho tương đồng, làm cho tương ứng
- làm đồng đắng
nội động từ
- tương đồng với, tương ứng với
- (hoá học) đồng đãng với