clabber

Noun
  1. sữa nguyên chất bị lên men đông lại
Verb
  1. trở nên chua

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

clabber
The farmer checks the clabber in the morning.