clabber

Học thuật
Thân thiện
clabber

The farmer checks the clabber in the morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sữa nguyên chất bị lên men đông lại: Chỉ sữa tươi chưa qua tiệt trùng đã bị chua đặc lại thành một khối đông, thường do quá trình lên men tự nhiên.
  2. Động từ:

    • Trở nên chua đông lại (đối với sữa): Chỉ hành động hoặc quá trình sữa tươi bị lên men, chua đi đặc lại thành dạng sền sệt, đông đặc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She used the clabber to make traditional cheese. ( ấy đã dùng sữa đông chua để làm phô mai truyền thống.)
    • The clabber had a tangy smell. (Sữa đông chua mùi chua nồng.)
  • Động từ:

    • Leave the raw milk out, and it will clabber in a day or two. (Để sữa tươi bên ngoài, sẽ đông lại chua sau một hoặc hai ngày.)
    • The warm weather caused the milk to clabber quickly. (Thời tiết ấm khiến sữa nhanh chóng bị chua đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to let milk clabber": Để sữa tự lên men đông lại.
    • The recipe requires you to let the milk clabber before adding rennet. (Công thức yêu cầu bạn để sữa đông chua trước khi thêm men dịch vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Clabbered (adj): Đã bị chua đông lại (dùng để mô tả sữa).
    • We need clabbered milk for this cake. (Chúng ta cần sữa đã đông chua cho chiếc bánh này.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Sour milk (sữa chua), curdled milk (sữa đông).
  • Động từ: Curdle (làm đông, đông lại), sour (trở nên chua).
Lưu ý
  • Từ "clabber" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh ẩm thực, làm bánh hoặc chế biến sữa truyền thống, đặc biệt các vùng nông thôn.
  • Đây một thuật ngữ cụ thể, ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng "sour milk" hoặc "curdled milk" hơn.
clabber

The farmer checks the clabber in the morning.

Noun
  1. sữa nguyên chất bị lên men đông lại
Verb
  1. trở nên chua

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa