curdle

/'kə:dl/
Học thuật
Thân thiện
curdle

The milk will curdle if left out too long.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Đông lại, kết tủa, tách thành cục: Chỉ quá trình một chất lỏng (đặc biệt sữa hoặc các sản phẩm từ sữa) chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái những phần rắn, vón cục, thường do bị hỏng hoặc tác động của axit hoặc enzyme.
    • Làm cho sợ hãi, ghê rợn: (Nghĩa bóng, thường dùng với "blood") Chỉ cảm giác sợ hãi tột độ đến mức như máu trong người đông lại.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm đông lại, làm vón cục: Gây ra hoặc khiến cho một chất lỏng bị đông lại, kết tủa.
    • Làm cho (ai đó) sợ hãi, ghê rợn: (Nghĩa bóng) Gây ra cảm giác sợ hãi, kinh hoàng.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • If you add lemon juice to milk, it will curdle. (Nếu bạn thêm nước chanh vào sữa, sẽ bị đông lại.)
    • The sauce curdled because the heat was too high. (Nước sốt bị vón cục nhiệt độ quá cao.)
    • Her blood curdled at the terrifying sound. (Máu ấy như đông lại âm thanh kinh hoàng đó.)
  • Ngoại động từ:

    • The rennet enzyme is used to curdle milk in cheese making. (Enzyme rennet được dùng để làm đông sữa trong quá trình làm phô mai.)
    • The horror story curdled his blood. (Câu chuyện kinh dị làm máu anh ta như đông lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make one's blood curdle": Làm cho ai đócùng sợ hãi, kinh hoàng.

    • The ghostly figure in the dark made my blood curdle. (Bóng ma trong bóng tối làm tôi khiếp sợ.)
  • "curdle with fear/terror": (Nghĩa bóng) Trở nên cứng đờ, liệt sợ hãi.

    • She felt her insides curdle with terror. ( ấy cảm thấy ruột gan mình như đông cứng lại khiếp sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Curd (n): Phần đông, cục sữa đông; thường sản phẩm của quá trình "curdle".

    • The recipe calls for lemon juice to separate the milk into curds and whey. (Công thức yêu cầu nước chanh để tách sữa thành phần đông nước sữa.)
  • Curdled (adj): Ở trạng thái đã bị đông lại, vón cục.

    • The soup had a curdled appearance. (Món súp trông có vẻ bị vón cục.)
Từ đồng nghĩa
  • Coagulate (v): Đông lại, đông tụ (thường dùng cho máu hoặc chất lỏng khác).
  • Clot (v): Đông lại, vón cục (thường dùng cho máu).
  • Congeal (v): Đông cứng lại, đặc lại (do lạnh).
  • Sour (v): Chua đi, hỏng (có thể dẫn đến hiện tượng đông lại, như sữa chua).
  • Terrify (v): Làm kinh hãi (nghĩa bóng, khi nói về "curdle one's blood").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "curdle" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động của thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • One's blood curdles: Máu (của ai đó) như đông lại ( sợ hãi, ghê tởm).
    • His blood curdled when he saw the accident. (Máu anh ấy như đông lại khi nhìn thấy vụ tai nạn.)
curdle

The milk will curdle if left out too long.

nội động từ
  1. đông lại, đông cục, dón lại
    • milk curdles
      sữa đóng cục
    • blood curdles
      máu đông lại
ngoại động từ
  1. làm đông lại, làm đông cục ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • the sight curdled his blood
      cảnh tượng đó làm cho máu hắn ta đông lại, cảnh tượng đó làm cho hắn rợn tóc gáy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "curdle"