homogenise

/hɔ'mɔdʤinaiz/ Cách viết khác : (homogenize) /hɔ'mɔdʤinaiz/
Học thuật
Thân thiện
homogenise

The scientist uses a blender to homogenise the liquid mixture.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm đồng nhất, làm đồng đều: Hành động trộn lẫn các thành phần khác nhau cho đến khi chúng trở nên giống nhau hoặc phân bố đều trong toàn bộ hỗn hợp.
    • Làm cho tương đồng, làm cho tương ứng: Khiến cho các thứ khác nhau trở nên giống nhau về tính chất, hình thức hoặc tiêu chuẩn.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên đồng nhất: Quá trình các thành phần khác nhau tự trộn lẫn trở nên giống nhau hoặc phân bố đều.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The machine is used to homogenise milk, so the cream doesn't separate. (Máy này được dùng để làm đồng nhất sữa, để kem không bị tách ra.)
    • Globalization can sometimes homogenise cultures, making cities around the world look similar. (Toàn cầu hóa đôi khi có thể làm cho đồng nhất các nền văn hóa, khiến các thành phố trên khắp thế giới trông giống nhau.)
  • Nội động từ:
    • After hours of stirring, the mixture finally began to homogenise. (Sau nhiều giờ khuấy, hỗn hợp cuối cùng đã bắt đầu trở nên đồng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học công nghiệp: "Homogenise" thường mô tả quy trình công nghệ, như trong sản xuất thực phẩm (sữa đồng nhất) hoặc trong phòng thí nghiệm (đồng nhất mẫu vật để phân tích).
    • The tissue sample must be completely homogenised before testing. (Mẫu phải được làm đồng nhất hoàn toàn trước khi thử nghiệm.)
  • Trong xã hội học văn hóa: Dùng với nghĩa ẩn dụ để chỉ xu hướng xóa bỏ sự khác biệt.
    • Some fear that mass media will homogenise public opinion. (Một số người lo sợ rằng truyền thông đại chúng sẽ làm đồng nhất ý kiến công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Homogenisation (danh từ): Sự đồng nhất hóa, quá trình làm cho đồng nhất.
    • The homogenisation of milk increases its shelf life. (Sự đồng nhất hóa sữa làm tăng thời hạn sử dụng của .)
  • Homogeneous (tính từ): Đồng nhất, thuần nhất.
    • The population of the village is very homogeneous. (Dân số của ngôi làng rất đồng nhất.)
  • Homogenizer (danh từ): Máy đồng hóa, thiết bị dùng để làm đồng nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Blend (trộn lẫn, pha trộn): Nhấn mạnh hành động trộn các thành phần lại với nhau.
  • Standardise (chuẩn hóa): Làm cho mọi thứ tuân theo một tiêu chuẩn chung, thường dùng cho quy trình hoặc sản phẩm.
  • Uniform (làm cho đồng dạng): Làm cho cùng hình thức hoặc tính chất.
Từ trái nghĩa
  • Diversify (đa dạng hóa): Làm cho trở nên đa dạng.
  • Segregate (tách biệt, phân ly): Tách riêng ra thành các phần khác nhau.
  • Differentiate (phân biệt, làm cho khác biệt): Làm cho hoặc trở nên khác biệt.
homogenise

The scientist uses a blender to homogenise the liquid mixture.

ngoại động từ
  1. làm đồng nhất, làm đồng đều; làm thuần nhất
ngoại động từ
  1. làm cho tương đồng, làm cho tương ứng
  2. làm đồng đắng
nội động từ
  1. tương đồng với, tương ứng với
  2. (hoá học) đồng đãng với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "homogenise"