honest-to-god

Học thuật
Thân thiện
honest-to-god

A real honest-to-god cowboy rides his horse across the open plain.

Định nghĩa
  1. Tính từ (được dùng như một trạng từ để nhấn mạnh):
    • Thành thật, thực sự, đúng nghĩa: Dùng để nhấn mạnh rằng điều đó thật, chân thực, không phải giả vờ hay phóng đại, thường trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
    • Chắc chắn, không thể sai được: Nhấn mạnh sự xác thực hoặc tính chất điển hình của một sự vật, sự việc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He's an honest-to-god war hero. (Anh ấy một anh hùng chiến tranh thực sự.)
    • This is honest-to-god homemade bread, not from a store. (Đây bánh mì tự làm đúng nghĩa, không phải mua từ cửa hàng.)
    • We had an honest-to-god adventure getting lost in the mountains. (Chúng tôi đã một cuộc phiêu lưu thực thụ khi bị lạc trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong văn nói thân mật để tăng cường mức độ chân thực hoặc gây ngạc nhiên.
    • "Are you honest-to-god moving to another country?" ("Cậu thật sự định chuyển đến nước khác à?")
  • Có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa, hoặc đứng một mình như một lời khẳng định.
    • "Honest-to-god, I've never seen anything like it." (Thật lòng nói**, tôi chưa bao giờ thấy thứ như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Honest-to-goodness: Một biến thể khác với ý nghĩa cách dùng hoàn toàn tương tự.
    • She gave me an honest-to-goodness pearl necklace. ( ấy tặng tôi một chuỗi ngọc trai thứ thiệt.)
  • Sure-enough (adj): Thực sự, đúng như vậy (cách dùng tương tự, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
    • That's a sure-enough antique. (Đó một món đồ cổ xịn.)
Từ đồng nghĩa
  • Genuine: chính hiệu, thật.
  • Real: thực sự, thật.
  • True-blue: trung thành, chân chính (thường chỉ người).
Thành ngữ liên quan
  • Honest Injun: Một thành ngữ , cũng dùng để nhấn mạnh sự thật thà (lưu ý: từ "Injun" cách gọi , có thể gây mất lịch sự, nên tránh sử dụng). Nghĩa tương đương: "Thật đấy, không đùa đâu".
    • I'll pay you back tomorrow, honest Injun! (Ngày mai tớ sẽ trả cậu, thật đấy!)
honest-to-god

A real honest-to-god cowboy rides his horse across the open plain.

Adjective
  1. (được dùng để nhấn mạnh trong tình huống thân mật) thành thật, chắc chắn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự