honest-to-god

Adjective
  1. (được dùng để nhấn mạnh trong tình huống thân mật) thành thật, chắc chắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

honest-to-god
A real honest-to-god cowboy rides his horse across the open plain.